Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về De Treffers vs Koninklijke HFC, 23h00 ngày 12/9
Kết quả De Treffers vs Koninklijke HFC
Đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC
Phong độ De Treffers gần đây
Phong độ Koninklijke HFC gần đây
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027: De Treffers vs Koninklijke HFC
-
Giải đấu: Hạng 3 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC trước đây
-
25/04/2026Koninklijke HFC0 - 1De Treffers0 - 0W
-
23/11/2025De Treffers1 - 0Koninklijke HFC1 - 0W
-
15/02/2025Koninklijke HFC0 - 3De Treffers0 - 2W
-
21/09/2024De Treffers1 - 1Koninklijke HFC0 - 1D
-
03/03/2024De Treffers1 - 1Koninklijke HFC1 - 1D
-
30/09/2023Koninklijke HFC0 - 2De Treffers0 - 1W
-
11/03/2023Koninklijke HFC0 - 4De Treffers0 - 3W
-
24/09/2022De Treffers2 - 3Koninklijke HFC0 - 2L
-
20/03/2022Koninklijke HFC1 - 0De Treffers0 - 0L
-
10/10/2021De Treffers1 - 2Koninklijke HFC1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC
- Thống kê lịch sử đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Hà Lan | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu De Treffers vs Koninklijke HFC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| De Treffers (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| De Treffers (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận De Treffers thắng
Bại: là số trận De Treffers thua
Thắng: là số trận De Treffers thắng
Bại: là số trận De Treffers thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội De Treffers và Koninklijke HFC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Katwijk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Kozakken Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B H T T |
| 8 | RKAV Volendam | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H T |
| 9 | Spakenburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T B |
| 10 | Barendrecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T |
| 11 | AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 12 | HSV Hoek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H T |
| 15 | VV Kloetinge | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B |
| 16 | Almere City Youth | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | T B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
