Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg, 20h15 ngày 12/9
Kết quả AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg
Đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg
Phong độ AFC Amsterdam gần đây
Phong độ HHC Hardenberg gần đây
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027: AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg
-
Giải đấu: Hạng 3 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 20:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg trước đây
-
23/05/2026AFC Amsterdam2 - 3HHC Hardenberg0 - 2L
-
13/12/2025HHC Hardenberg4 - 1AFC Amsterdam3 - 1L
-
17/05/2025HHC Hardenberg0 - 2AFC Amsterdam0 - 0W
-
07/12/2024AFC Amsterdam4 - 0HHC Hardenberg2 - 0W
-
18/05/2024HHC Hardenberg1 - 2AFC Amsterdam0 - 1W
-
09/12/2023AFC Amsterdam2 - 2HHC Hardenberg1 - 2D
-
11/02/2023AFC Amsterdam1 - 1HHC Hardenberg1 - 1D
-
06/10/2022HHC Hardenberg0 - 0AFC Amsterdam0 - 0D
-
09/04/2022HHC Hardenberg3 - 2AFC Amsterdam0 - 0L
-
20/11/2021AFC Amsterdam0 - 0HHC Hardenberg0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Hà Lan | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AFC Amsterdam (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| AFC Amsterdam (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AFC Amsterdam thắng
Bại: là số trận AFC Amsterdam thua
Thắng: là số trận AFC Amsterdam thắng
Bại: là số trận AFC Amsterdam thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AFC Amsterdam và HHC Hardenberg trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Katwijk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Kozakken Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B H T T |
| 8 | RKAV Volendam | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H T |
| 9 | Spakenburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T B |
| 10 | Barendrecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T |
| 11 | AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 12 | HSV Hoek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H T |
| 15 | VV Kloetinge | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B |
| 16 | Almere City Youth | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | T B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
