Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Eindhoven vs Dordrecht, 01h00 ngày 12/9
Kết quả FC Eindhoven vs Dordrecht
Đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht
Phong độ FC Eindhoven gần đây
Phong độ Dordrecht gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: FC Eindhoven vs Dordrecht
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht trước đây
-
13/12/2025Dordrecht3 - 4FC Eindhoven1 - 2W
-
01/10/2025FC Eindhoven2 - 2Dordrecht2 - 1D
-
21/12/2024Dordrecht3 - 3FC Eindhoven1 - 1D
-
14/09/2024FC Eindhoven0 - 0Dordrecht0 - 0D
-
16/03/2024Dordrecht0 - 0FC Eindhoven0 - 0D
-
30/09/2023FC Eindhoven1 - 1Dordrecht0 - 1D
-
04/02/2023Dordrecht4 - 0FC Eindhoven2 - 0L
-
01/10/2022FC Eindhoven1 - 1Dordrecht0 - 0D
-
02/04/2022Dordrecht0 - 1FC Eindhoven0 - 1W
-
13/11/2021FC Eindhoven5 - 1Dordrecht4 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 10 | 3 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Eindhoven (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| FC Eindhoven (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Eindhoven thắng
Bại: là số trận FC Eindhoven thua
Thắng: là số trận FC Eindhoven thắng
Bại: là số trận FC Eindhoven thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Eindhoven và Dordrecht trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
