Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Volendam vs Den Bosch, 21h45 ngày 13/9
Kết quả Volendam vs Den Bosch
Đối đầu Volendam vs Den Bosch
Phong độ Volendam gần đây
Phong độ Den Bosch gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: Volendam vs Den Bosch
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 21:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Volendam vs Den Bosch trước đây
-
01/02/2025Den Bosch3 - 0Volendam1 - 0L
-
23/10/2024Volendam3 - 2Den Bosch1 - 2W
-
23/04/2022Den Bosch1 - 2Volendam0 - 2W
-
27/11/2021Volendam3 - 0Den Bosch1 - 0W
-
13/03/2021Den Bosch1 - 5Volendam0 - 1W
-
12/12/2020Volendam6 - 0Den Bosch2 - 0W
-
13/10/2019Volendam1 - 1Den Bosch1 - 0D
-
09/02/2019Den Bosch1 - 1Volendam0 - 1D
-
18/08/2018Volendam1 - 2Den Bosch1 - 0L
-
25/03/2018Volendam1 - 0Den Bosch0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Volendam vs Den Bosch
- Thống kê lịch sử đối đầu Volendam vs Den Bosch: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volendam vs Den Bosch: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volendam vs Den Bosch: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Volendam (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Volendam (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Volendam thắng
Bại: là số trận Volendam thua
Thắng: là số trận Volendam thắng
Bại: là số trận Volendam thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Volendam và Den Bosch trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 7 | 3 | 0 | 4 | 17 | 15 | 2 | 9 | T B B T T B |
| 11 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 12 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 13 | Jong Ajax (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B T H T B |
| 14 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 15 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 16 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 17 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 18 | FC Utrecht (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B B H T |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
