Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Antigua GFC vs Suchitepequez, 08h00 ngày 15/9
Kết quả Antigua GFC vs Suchitepequez
Đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez
Phong độ Antigua GFC gần đây
Phong độ Suchitepequez gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Antigua GFC vs Suchitepequez
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 08:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez trước đây
-
20/04/2018Antigua GFC2 - 3Suchitepequez1 - 2L
-
19/02/2018Suchitepequez1 - 3Antigua GFC1 - 0W
-
09/10/2017Antigua GFC5 - 0Suchitepequez3 - 0W
-
06/08/2017Suchitepequez1 - 0Antigua GFC0 - 0L
-
30/03/2017Antigua GFC2 - 1Suchitepequez0 - 1W
-
02/02/2017Suchitepequez1 - 3Antigua GFC1 - 0W
-
13/10/2016Suchitepequez2 - 4Antigua GFC2 - 1W
-
28/07/2016Antigua GFC2 - 1Suchitepequez1 - 0W
-
02/05/2016Suchitepequez0 - 1Antigua GFC0 - 0W
-
28/02/2016Antigua GFC0 - 1Suchitepequez0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Antigua GFC vs Suchitepequez: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Antigua GFC (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Antigua GFC thắng
Bại: là số trận Antigua GFC thua
Thắng: là số trận Antigua GFC thắng
Bại: là số trận Antigua GFC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Antigua GFC và Suchitepequez trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 20 | B T T H T H |
| 2 | Antigua GFC | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | 10 | 18 | T T T B T T |
| 3 | Deportivo San Pedro | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 17 | T B T H T H |
| 4 | Guastatoya | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B B T H T |
| 5 | Deportivo Mixco | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T B H B T |
| 6 | Marquense | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 13 | T T T B T H |
| 7 | Xelaju MC | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 11 | H B T T H B |
| 8 | Club Aurora | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 16 | -3 | 9 | B T T B B B |
| 9 | C.S.D. Comunicaciones | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T B B H B H |
| 10 | Malacateco | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | B T B T B H |
| 11 | Coban Imperial | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | B B B B H H |
| 12 | Suchitepequez | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 15 | -8 | 5 | B B B T B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
