Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Suchitepequez vs Guastatoya, 09h10 ngày 10/9
Kết quả Suchitepequez vs Guastatoya
Đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya
Phong độ Suchitepequez gần đây
Phong độ Guastatoya gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Suchitepequez vs Guastatoya
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 09:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya trước đây
-
14/04/2018Suchitepequez2 - 0Guastatoya1 - 0W
-
15/02/2018Guastatoya1 - 2Suchitepequez1 - 0W
-
16/11/2017Guastatoya4 - 1Suchitepequez1 - 0L
-
11/09/2017Suchitepequez1 - 1Guastatoya1 - 0D
-
08/05/2017Guastatoya2 - 2Suchitepequez1 - 1D
-
09/03/2017Suchitepequez0 - 0Guastatoya0 - 0D
-
27/10/2016Suchitepequez0 - 1Guastatoya0 - 0L
-
08/08/2016Guastatoya0 - 1Suchitepequez0 - 0W
-
07/04/2016Suchitepequez2 - 1Guastatoya2 - 0W
-
08/02/2016Guastatoya1 - 0Suchitepequez1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya
- Thống kê lịch sử đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suchitepequez vs Guastatoya: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Suchitepequez (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Suchitepequez thắng
Bại: là số trận Suchitepequez thua
Thắng: là số trận Suchitepequez thắng
Bại: là số trận Suchitepequez thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Suchitepequez và Guastatoya trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 2 | 7 | 16 | T T B T T H |
| 2 | Antigua GFC | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | T T T T B T |
| 3 | Deportivo San Pedro | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 13 | B T T B T H |
| 4 | Guastatoya | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 5 | Xelaju MC | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T H B T T |
| 6 | Deportivo Mixco | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | T T B T B H |
| 7 | Club Aurora | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B T T B |
| 8 | Marquense | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B T T T B |
| 9 | C.S.D. Comunicaciones | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | T B T B B H |
| 10 | Malacateco | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | B H B T B T |
| 11 | Coban Imperial | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T B B B B |
| 12 | Suchitepequez | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | B B B B T B |
Title Play-offs
Cập nhật:
