Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AEL Larisa vs Zakynthos, 21h00 ngày 12/9
Kết quả AEL Larisa vs Zakynthos
Đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos
Phong độ AEL Larisa gần đây
Phong độ Zakynthos gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027: AEL Larisa vs Zakynthos
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos trước đây
-
06/08/2026AEL Larisa0 - 0Zakynthos0 - 0D
-
16/05/2016Zakynthos0 - 1AEL Larisa0 - 0W
-
17/01/2016AEL Larisa2 - 0Zakynthos2 - 0W
-
28/03/2015AEL Larisa2 - 0Zakynthos0 - 0W
-
28/01/2015Zakynthos2 - 1AEL Larisa2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos
- Thống kê lịch sử đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AEL Larisa vs Zakynthos: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AEL Larisa (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| AEL Larisa (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AEL Larisa thắng
Bại: là số trận AEL Larisa thua
Thắng: là số trận AEL Larisa thắng
Bại: là số trận AEL Larisa thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AEL Larisa và Zakynthos trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Kallithea | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Marko | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | Apollon Kalamarias | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 5 | Hellas Syrou | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Anagenisi Karditsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | AEL Larisa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Zakynthos | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Nestos Chrisoupolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Olympiakos Piraeus B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | PAOK Saloniki B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Panthrakikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Pyrgos AFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Niki Volou | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Asteras Tripoli B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
