Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zulte-Waregem vs Charleroi, 23h30 ngày 13/9
Kết quả Zulte-Waregem vs Charleroi
Đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
Phong độ Charleroi gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Zulte-Waregem vs Charleroi
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi trước đây
-
23/03/2026Zulte-Waregem1 - 0Charleroi1 - 0W
-
20/09/2025Charleroi1 - 2Zulte-Waregem1 - 0W
-
08/04/2023Charleroi3 - 2Zulte-Waregem0 - 1L
-
21/08/2022Zulte-Waregem1 - 3Charleroi1 - 1L
-
10/04/2022Charleroi3 - 0Zulte-Waregem3 - 0L
-
22/08/2021Zulte-Waregem2 - 2Charleroi1 - 1D
-
07/02/2021Charleroi1 - 1Zulte-Waregem1 - 0D
-
13/07/2024Charleroi2 - 0Zulte-Waregem1 - 0L
-
29/06/2022Zulte-Waregem1 - 1Charleroi0 - 1D
-
10/07/2021Zulte-Waregem3 - 2Charleroi1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi
- Thống kê lịch sử đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zulte-Waregem vs Charleroi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Zulte-Waregem (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zulte-Waregem thắng
Bại: là số trận Zulte-Waregem thua
Thắng: là số trận Zulte-Waregem thắng
Bại: là số trận Zulte-Waregem thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zulte-Waregem và Charleroi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 3 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 15 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
