Kết quả Wolves vs Stoke City, 18h30 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    18:30
  • Wolves 1
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.04
    +1.25
    0.84
    O 2.75
    0.97
    U 2.75
    0.89
    1
    1.40
    X
    4.60
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    1.02
    +0.5
    0.84
    O 1
    0.68
    U 1
    1.21
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Wolves vs Stoke City

  • Sân vận động: Molineux Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 3

  • Wolves vs Stoke City: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Sam Gallagher
  • 15'
    0-1
    Bae Jun-Ho
  • 19'
    Rodrigo Martins Gomes goal 
    1-1
  • 22'
    Rodrigo Martins Gomes goal 
    2-1
  • 31'
    2-1
    Bosun Lawal
  • 39'
    Mateus Mane
    2-1
  • 45'
    2-1
    Sam Gallagher
  • 55'
    Raul Alonso Jimenez Rodriguez goal 
    3-1
  • 62'
    3-1
     Million Manhoef
     Bae Jun-Ho
  • 73'
    Adam Armstrong  
    Raul Alonso Jimenez Rodriguez  
    3-1
  • 73'
    Boubacar Traore  
    Andre Trindade da Costa Neto  
    3-1
  • 74'
    3-1
     Robert Bozenik
     George Hirst
  • 77'
    Jordan James  
    Rodrigo Martins Gomes  
    3-1
  • 77'
    Thomas Glyn Doyle  
    Marshall Munetsi  
    3-1
  • 83'
    Tawanda Chirewa  
    Mateus Mane  
    3-1
  • 84'
    Jordan James(Assists:Fernando López González) goal 
    4-1
  • 85'
    4-1
     Tyler Martin
     Sam Gallagher
  • 85'
    4-1
     Tomas Rigo
     El Hadji Soumare
  • 90'
    4-1
    Sorba Thomas
  • Wolves vs Stoke City: Đội hình chính và dự bị

  • Wolves4-2-3-1
    1
    Jose Sa
    3
    Hugo Bueno López
    24
    Toti Gomes
    34
    Nasser Djiga
    38
    Jackson Tchatchoua
    5
    Marshall Munetsi
    7
    Andre Trindade da Costa Neto
    36
    Mateus Mane
    28
    Fernando López González
    21
    Rodrigo Martins Gomes
    9
    Raul Alonso Jimenez Rodriguez
    15
    George Hirst
    20
    Sam Gallagher
    10
    Bae Jun-Ho
    7
    Sorba Thomas
    27
    El Hadji Soumare
    8
    Ethan Galbraith
    2
    Ben Johnson
    18
    Bosun Lawal
    16
    Ben Wilmot
    17
    Eric Bocat
    1
    Viktor Johansson
    Stoke City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Boubacar Traore
    10Adam Armstrong
    20Thomas Glyn Doyle
    8Jordan James
    23Tawanda Chirewa
    13Joao Virginia
    6David Moller Wolfe
    4Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    17Pedro Lima
    Million Manhoef 42
    Robert Bozenik 9
    Tomas Rigo 19
    Tyler Martin 58
    Joshua Griffiths 24
    Laurence Giani 52
    Freddie Anderson 43
    Graham Luke 5
    Ben Pearson 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Owen Edwards
    Alex Neil
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wolves vs Stoke City: Số liệu thống kê

  • Wolves
    Stoke City
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 408
    Số đường chuyền
    362
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    11
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 2.64
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.88
  •  
     
  • 1.51
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.76
  •  
     
  • 0.35
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.85
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.88
  •  
     
  • 3.45
    Cú sút trúng đích
    1.23
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 West Ham United 7 4 2 1 20 9 11 14 B H T T T T
2 Southampton 7 4 2 1 18 8 10 14 T T H H T T
3 Swansea City 7 4 2 1 11 5 6 14 H T T H B T
4 West Bromwich(WBA) 7 4 2 1 10 7 3 14 T B H T T H
5 Middlesbrough 6 4 1 1 12 8 4 13 T B T H T T
6 Queens Park Rangers (QPR) 7 3 3 1 8 5 3 12 H T T B H H
7 Charlton Athletic 7 3 3 1 6 7 -1 12 T T H B H H
8 Wolves 6 3 2 1 14 10 4 11 H T T B H T
9 Birmingham City 7 2 4 1 10 9 1 10 H T H H B T
10 Stoke City 7 3 1 3 11 11 0 10 B B T T H T
11 Bristol City 6 3 1 2 10 11 -1 10 B H T T T B
12 Norwich City 7 3 0 4 13 13 0 9 B T B T T B
13 Millwall 6 3 0 3 11 11 0 9 T T B B T B
14 Sheffield United 7 2 3 2 8 9 -1 9 H H T B T B
15 Blackburn Rovers 7 2 2 3 10 10 0 8 T B H B B T
16 Lincoln City 6 2 2 2 5 6 -1 8 B B T H H T
17 Watford 7 2 2 3 7 9 -2 8 H H B B T B
18 Portsmouth 6 2 1 3 7 8 -1 7 B T B B T H
19 Wrexham 7 1 4 2 7 11 -4 7 H B T H H B
20 Bolton Wanderers 7 2 1 4 7 12 -5 7 H B B B B T
21 Cardiff City 7 0 4 3 7 11 -4 4 H H B B H B
22 Derby County 7 1 1 5 6 13 -7 4 H B T B B B
23 Preston North End 7 1 0 6 6 13 -7 3 B B B T B B
24 Burnley 7 0 3 4 8 16 -8 3 B B H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "