Kết quả Watford vs Stoke City, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Watford vs Stoke City
Đối đầu Watford vs Stoke City
Phong độ Watford gần đây
Phong độ Stoke City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.09+0.25
0.79O 2.5
0.95U 2.5
0.911
2.32X
3.352
2.74Hiệp 1+0
0.74-0
1.13O 1
0.86U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Watford vs Stoke City
-
Sân vận động: Vicarage Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Watford vs Stoke City: Diễn biến chính
-
19'Iker Bravo Solanilla0-0
-
33'0-0El Hadji Soumare
-
42'Omar Traore
Jordan Zemura0-0 -
45'0-1
Jack McGlynn -
57'0-2
Eric Bocat(Assists:Lamine Cisse) -
58'Rocco Vata
Stephy Mavididi0-2 -
58'Amin Nabizada
Othmane Maamma0-2 -
65'0-2George Hirst
Lamine Cisse -
69'Luca Kjerrumgaard
Iker Bravo Solanilla0-2 -
80'0-2Luca Bombino
Eric Bocat -
82'0-2George Hirst
-
90'0-2Ben Pearson
Jack McGlynn -
90'Amin Nabizada(Assists:Edo Kayembe)
1-2 -
90'Amin Nabizada1-2
-
Watford vs Stoke City: Đội hình chính và dự bị
-
Watford4-2-3-1Stoke City3-4-2-11Federico Ravaglia33Jordan Zemura3Soumaila Coulibaly6Matthew Pollock4Kevin Keben Biakolo5Hector Kyprianou39Edo Kayembe45Stephy Mavididi17Iker Bravo Solanilla7Othmane Maamma20Mamadou Doumbia11Lamine Cisse7Jack McGlynn13Justin Devenny2Ben Johnson27El Hadji Soumare8Ethan Galbraith17Eric Bocat16Ben Wilmot40Maksym Talovierov5Graham Luke1Viktor Johansson
- Đội hình dự bị
-
18Michail Antonio26Daniel Bachmann56Albert Eames9Luca Kjerrumgaard21Amin Nabizada23Omar Traore11Rocco Vata24Samuel Colin WalkerFreddie Anderson 43Luca Bombino 21Robert Bozenik 9Ben Gibson 23Joshua Griffiths 24George Hirst 15Million Manhoef 42Ben Pearson 4Tomas Rigo 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Valerien IsmaelAlex Neil
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Watford vs Stoke City: Số liệu thống kê
-
WatfordStoke City
-
5Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút4
-
-
6Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
378Số đường chuyền543
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị3
-
-
24Đánh đầu26
-
-
8Đánh đầu thành công17
-
-
4Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công15
-
-
5Đánh chặn10
-
-
30Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
5Thử thách9
-
-
1Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass20
-
-
101Pha tấn công92
-
-
46Tấn công nguy hiểm45
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
37Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.4
-
-
0.22xG Set Play0.02
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.42
-
-
1Cú sút trúng đích1
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
16Số quả tạt chính xác21
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
26Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

