Kết quả VfL Bochum vs Greuther Furth, 18h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
1.01O 3
0.81U 3
0.861
1.83X
3.752
3.80Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.90O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Bochum vs Greuther Furth
-
Sân vận động: Ruhrstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
VfL Bochum vs Greuther Furth: Diễn biến chính
-
16'Philipp Hofmann(Assists:Maximilian Wittek)
1-0 -
28'Mats Pannewig1-0
-
30'Jarne Steuckers
Gerrit Holtmann1-0 -
57'1-0Hendry Blank
Krisztian Keresztes -
58'1-0Dennis Srbeny
Sacha Banse -
63'Alessandro Crimaldi
Christian Rasmussen1-0 -
63'Yigit Karademir
Sean Klaiber1-0 -
65'1-0Omar Sillah
Theoson Jordan Siebatcheu -
71'1-1
Omar Sillah(Assists:Dennis Srbeny) -
78'Lasse Isbruch
Tom Meyer1-1 -
78'Daniel Hanslik
Maximilian Wittek1-1 -
81'1-1Doni Arifi
Faton Ademi -
81'1-1Jannik Dehm
Lukas Reich -
82'Mats Pannewig1-1
-
VfL Bochum vs Greuther Furth: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Bochum4-2-3-1Greuther Furth4-4-21Timo Horn32Maximilian Wittek5Karol Mets15Michael Steinwender2Sean Klaiber24Mats Pannewig34Tom Meyer17Gerrit Holtmann23Koji Miyoshi7Christian Rasmussen33Philipp Hofmann30Felix Klaus9Theoson Jordan Siebatcheu37Faton Ademi13Paul Will6Sacha Banse10Ole Pohlmann2Lukas Reich22Jannis Heuer29Krisztian Keresztes27Gian-Luca Itter1Florian Hellstern
- Đội hình dự bị
-
37Alessandro Crimaldi19Daniel Hanslik39Lasse Isbruch4Yigit Karademir28Charlie Patino38Hugo Rolleke31Leon Sawas14Jarne Steuckers10Berkan TazDoni Arifi 28Olgherto Balliu 45Elias Benkara 4Hendry Blank 34Jannik Dehm 23Aaron Keller 11Silas Prufrock 43Omar Sillah 42Dennis Srbeny 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dieter HeckingAlexander Zorniger
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Bochum vs Greuther Furth: Số liệu thống kê
-
VfL BochumGreuther Furth
-
3Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
16Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút3
-
-
7Sút Phạt7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
443Số đường chuyền452
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
7Phạm lỗi7
-
-
5Việt vị2
-
-
1Đánh đầu4
-
-
15Đánh đầu thành công16
-
-
4Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn2
-
-
18Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách9
-
-
5Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass27
-
-
87Pha tấn công97
-
-
46Tấn công nguy hiểm55
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.57
-
-
0.31xG Set Play0.07
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.64
-
-
0.99Cú sút trúng đích1.4
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
19Số quả tạt chính xác34
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
28Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

