Kết quả Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo, 16h00 ngày 13/09
Kết quả Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo
Đối đầu Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.90O 2.5
0.97U 2.5
0.891
1.98X
3.502
3.45Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.81O 1
0.87U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo
-
Sân vận động: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo: Diễn biến chính
-
22'0-1
Shingo Omori(Assists:Ryunosuke Umetsu) -
24'0-1Shuma Kido
-
26'Hidetoshi Takeda(Assists:Motohiko Nakajima)
1-1 -
62'1-1Ryota Aoki
Haruto Shirai -
62'1-1Thiraphat Puethong
Tatsuya Hasegawa -
68'1-1Mizuki Uchida
-
68'Kokoro Kobayashi
Hiroto Iwabuchi1-1 -
68'Hiromu Kamada
Shunta Araki1-1 -
77'1-1Shoji Toyama
Takuma Arano -
77'1-1Yuto Horigome
Shuma Kido -
80'Ren Asakura
Renji Matsui1-1 -
82'1-1Vini Peixoto
Shingo Omori -
90'Yu Nakada
Kokoro Kobayashi1-1 -
90'Sota Minami
Yota Sugiyama1-1 -
90'Masahiro Sugata
Motohiko Nakajima1-1 -
90'1-1Amadou Bakayoko
Thiraphat Puethong
-
Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo: Đội hình chính và dự bị
-
Vegalta Sendai3-1-4-2Consadole Sapporo4-2-3-133Akihiro Hayashi19Mateus Souza Moraes44Shion Inoue22Ryota Takada6Renji Matsui42Hayata Ishii7Motohiko Nakajima8Hidetoshi Takeda37Yota Sugiyama27Hiroto Iwabuchi47Shunta Araki23Shingo Omori71Haruto Shirai27Takuma Arano16Tatsuya Hasegawa18Shuma Kido55Ryunosuke Umetsu17Mizuki Uchida47Shota Nishino43Shoya Nose2Ryu Takao24Tomoki Tagawa
- Đội hình dự bị
-
80Ren Asakura1Daiki Hotta2Sena Igarashi10Hiromu Kamada11Kokoro Kobayashi17Aoi Kudo15Sota Minami20Yu Nakada5Masahiro SugataRyota Aoki 11Amadou Bakayoko 20Yuto Horigome 31Kim Geon Woong 29Leo Osaki 25Thiraphat Puethong 19Takanori Sugeno 1Shoji Toyama 38Vini Peixoto 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takafumi HoriMichael Petrovic
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo: Số liệu thống kê
-
Vegalta SendaiConsadole Sapporo
-
4Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
19Sút Phạt16
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
447Số đường chuyền507
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị3
-
-
96Pha tấn công98
-
-
66Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T T H H H |
| 2 | Albirex Niigata | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 3 | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | B H T T T H |
| 4 | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 5 | Tochigi City | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 6 | Kataller Toyama | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 7 | Yokohama FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Fujieda MYFC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 9 | Jubilo Iwata | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H B T T B T |
| 10 | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Blaublitz Akita | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 | H B T B H T |
| 12 | Sagan Tosu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | T H B H T B |
| 13 | Ventforet Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 14 | Tokushima Vortis | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 7 | T B B T H B |
| 16 | Oita Trinita | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 17 | Ban Di Tesi Iwaki | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 18 | Miyazaki | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 19 | Consadole Sapporo | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | T B B B B H |
| 20 | Imabari FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

