Kết quả Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama, 16h30 ngày 13/09
Kết quả Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama
Nhận định, Soi kèo Urawa Red vs Fagiano Okayama 16h30 ngày 13/9: Chủ nhà chiếm ưu thế
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
Phong độ Fagiano Okayama gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
1.05O 2.5
0.93U 2.5
0.931
2.37X
3.202
2.62Hiệp 1+0
0.85-0
1.03O 1
0.86U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama
-
Sân vận động: Saitama Stadium 2002
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama: Diễn biến chính
-
15'Kota Kudo
Danilo Boza Junior0-0 -
18'0-1
Hiroshi Omori(Assists:Haruka Motoyama) -
27'Harumi Minamino(Assists:Tatsuki Seko)
1-1 -
38'1-1Eiji Miyamoto
-
56'1-1Na Sang Ho
Ataru Esaka -
56'1-1Yuta Kamiya
Kota Kawano -
59'1-1Lucas Marcos Meireles
-
63'Ryoma Watanabe
Matheus Goncalves Savio1-1 -
63'Kaito Yasui
Tatsuki Seko1-1 -
64'1-1Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles -
72'Miki Yamane
Kota Mizunuma1-1 -
72'Hiiro Komori
Ado Onaiu1-1 -
75'1-1Haruka Motoyama
-
80'1-1Soichiro Mori
Ibuki Fujita -
80'1-1Noah Kenshin Browne
Kousuke Shirai -
80'Hayate Ueki1-1
-
90'1-1Daichi Tagami
Eiji Miyamoto -
90'Shuta Sasa
Hayate Ueki1-1 -
90'1-2
Yugo Tatsuta(Assists:Noah Kenshin Browne)
-
Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama: Đội hình chính và dự bị
-
Urawa Red Diamonds4-2-3-1Fagiano Okayama3-4-2-123Koki Fukui88Yoichi Naganuma5Kenta Nemoto2Yuta Miyamoto3Danilo Boza Junior37Hayate Ueki12Tatsuki Seko10Matheus Goncalves Savio42Harumi Minamino8Kota Mizunuma45Ado Onaiu99Lucas Marcos Meireles20Kota Kawano8Ataru Esaka26Haruka Motoyama24Ibuki Fujita41Eiji Miyamoto51Kousuke Shirai6Hiroshi Omori48Yugo Tatsuta43Yoshitake Suzuki1Lennart Moser
- Đội hình dự bị
-
44Yoshiaki Arai39Jumpei Hayakawa17Hiiro Komori15Kota Kudo33Shuta Sasa34Reon Tanaka13Ryoma Watanabe6Miki Yamane25Kaito YasuiNoah Kenshin Browne 79Yuta Kamiya 33Goro Kawanami 77Leonardo Andriel dos Santos 9Soichiro Mori 44Na Sang Ho 10Ryoga Sato 19Daichi Tagami 18Towa Yamane 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maciej SkorzaTakashi Kiyama
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama: Số liệu thống kê
-
Urawa Red DiamondsFagiano Okayama
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
5Cản sút1
-
-
10Sút Phạt10
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
505Số đường chuyền324
-
-
80%Chuyền chính xác69%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
5Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
6Thay người6
-
-
8Đánh chặn6
-
-
19Ném biên23
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách13
-
-
4Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass17
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
121Pha tấn công88
-
-
39Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
0.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.13xG Set Play0.67
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.01
-
-
0.41Cú sút trúng đích0.93
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
18Số quả tạt chính xác25
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
26Phá bóng21
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

