Kết quả UCSA vs PFC Oleksandria, 17h00 ngày 31/07
-
Thứ sáu, Ngày 31/07/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2.25
0.83U 2.25
0.981
4.20X
3.402
1.73Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
0.97O 1
0.97U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCSA vs PFC Oleksandria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 2
-
UCSA vs PFC Oleksandria: Diễn biến chính
-
26'Vladyslav Dvorovenko0-0
-
35'Ramon Castro Pablo Gonzalez
1-0 -
40'1-1
Maksym Tretyakov -
48'1-2
Maksym Tretyakov -
56'Mikhailo Shershen
2-2 -
63'Oleksandr Osman2-2
-
64'2-3
Oleksandr Dykhtyaruk -
76'Ramon Castro Pablo Gonzalez2-3
-
77'Ramon Castro Pablo Gonzalez
3-3 -
79'Dmitry Irodovskyi3-3
-
83'3-3Nazar Gavrilyuk
-
84'Ramon Castro Pablo Gonzalez
4-3 -
89'4-4
Roman Kuzmyn -
90'4-4Jhonnatan
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
UCSA vs PFC Oleksandria: Số liệu thống kê
-
UCSAPFC Oleksandria
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
50Pha tấn công76
-
-
22Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

