Kết quả Thun vs Grasshopper, 23h00 ngày 12/09
Kết quả Thun vs Grasshopper
Đối đầu Thun vs Grasshopper
Phong độ Thun gần đây
Phong độ Grasshopper gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.88O 3.25
1.03U 3.25
0.831
1.79X
4.052
3.65Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
1.00O 1.25
0.82U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thun vs Grasshopper
-
Sân vận động: Arena Thun
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 8
-
Thun vs Grasshopper: Diễn biến chính
-
23'0-1
Samuele Bengondo -
38'Marco Burki0-1
-
54'0-1Kenzo Goudmijn
Amir Abrashi -
54'0-1Young-Jun Lee
Nikolas Muci -
54'0-1Luke Plange
Samuele Bengondo -
55'Olivier Mambwa
Tom Strannegard0-1 -
55'Noah Christoffersson
Furkan Dursun0-1 -
56'Olivier Mambwa0-1
-
58'0-1Kenzo Goudmijn
-
60'Nassim Zoukit0-1
-
60'0-1Luke Plange
-
69'0-1Giotto Morandi
Oscar Clemente -
71'Mattias Kait
Fabio Saiz0-1 -
71'Lucien Dahler
Fabio Fehr0-1 -
82'Nico Maier
Nils Reichmuth0-1 -
86'Niklas Steffen0-1
-
88'0-1Manex Gibelalde
-
Thun vs Grasshopper: Đội hình chính và dự bị
-
Thun4-2-2-2Grasshopper4-3-31Niklas Steffen18Tom Strannegard23Marco Burki19Jan Bamert47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth8Fabio Saiz70Nils Reichmuth96Brighton Labeau9Furkan Dursun60Samuele Bengondo9Nikolas Muci17Samuel Krasniqi10Oscar Clemente66Manex Gibelalde6Amir Abrashi28Simone Stroscio58Yannick Bettkober44Bujar Pllana57Nico Rissi1Marvin Hubel
- Đội hình dự bị
-
5Nicolas Burgy26Noah Christoffersson37Lucien Dahler14Mattias Kait15Patrik Kristal80Simon Lengen30Nico Maier2Olivier Mambwa25Tim SpycherAllan Arigoni 34Abdoulaye Diaby 15Kenzo Goudmijn 24Justin Hammel 71Young-Jun Lee 18Samuel Marques 23Giotto Morandi 11Dominik Papic 55Luke Plange 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giorgio Contini
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Thun vs Grasshopper: Số liệu thống kê
-
ThunGrasshopper
-
10Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
20Tổng cú sút17
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài8
-
-
9Cản sút4
-
-
17Sút Phạt15
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
438Số đường chuyền286
-
-
80%Chuyền chính xác70%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị2
-
-
3Cứu thua0
-
-
14Rê bóng thành công19
-
-
13Đánh chặn3
-
-
26Ném biên23
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công19
-
-
12Thử thách6
-
-
4Successful center3
-
-
33Long pass22
-
-
84Pha tấn công86
-
-
76Tấn công nguy hiểm60
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
77Số pha tranh chấp thành công71
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng2.26
-
-
1.17Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.44
-
-
0.5xG Set Play0.81
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.26
-
-
0Cú sút trúng đích1.47
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
29Số quả tạt chính xác9
-
-
52Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
32Phá bóng39
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

