Kết quả Teplice vs Slavia Praha, 23h00 ngày 13/09
Kết quả Teplice vs Slavia Praha
Đối đầu Teplice vs Slavia Praha
Phong độ Teplice gần đây
Phong độ Slavia Praha gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.82-1
1.02O 2.75
0.99U 2.75
0.831
5.00X
3.702
1.55Hiệp 1+0.25
1.19-0.25
0.66O 1
0.72U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Teplice vs Slavia Praha
-
Sân vận động: AGC Arena Na Stinadlech
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Teplice vs Slavia Praha: Diễn biến chính
-
9'Oskars Vientiess0-0
-
12'0-0Samuel Isife
-
20'0-1
Wiktor Nowak(Assists:Samuel Isife) -
24'0-1Mojmir Chytil(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
46'0-1Ivan Schranz
Samuel Isife -
46'0-1Danijel Sturm
Mojmir Chytil -
46'John Auta
Idris Hopi0-1 -
56'Tomas Zlatohlavek
Matej Pulkrab0-1 -
57'Robert Jukl
Marcel Cermak0-1 -
70'Jan Fortelny0-1
-
73'Abdouraham Badamosi
Josef Svanda0-1 -
78'Daniel Marecek
Jan Fortelny0-1 -
78'0-1Oskar Kubiak
David Jurasek -
81'0-1Wiktor Nowak
-
81'Tomas Zlatohlavek0-1
-
81'0-2Oskars Vientiess(OW)
-
82'0-2Toumani Diakite
Pavel Kacor -
89'Daniel Marecek0-2
-
90'0-2Jakub Kolisek
Emmanuel Ayaosi
-
Teplice vs Slavia Praha: Đội hình chính và dự bị
-
Teplice4-2-3-1Slavia Praha3-4-2-131Krystof Lichtenberg25Matej Riznic28Dalibor Vecerka4Oskars Vientiess3Josef Svanda23Lukas Marecek8Jan Fortelny35Matej Radosta12Marcel Cermak21Idris Hopi10Matej Pulkrab25Tomas Chory20Emmanuel Ayaosi13Mojmir Chytil14Samuel Isife30Wiktor Nowak32Pavel Kacor39David Jurasek42Mikulas Konecny27Tomas Vlcek2Stepan Chaloupek35Jakub Markovic
- Đội hình dự bị
-
17John Auta7Abdouraham Badamosi6Michal Bilek5Jakub Jakubko19Robert Jukl14Ladislav Krejci37Daniel Marecek1Ludek Nemecek32Sebastian Pech22Laco Takacs33Tomas ZlatohlavekDavid Barcot 47Toumani Diakite 22Nazar Domchak 29Jakub Kolisek 45Oskar Kubiak 8Elias Pitak 43Adam Rajnoha 9Ivan Schranz 26Danijel Sturm 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zdenko FrtalaJindrich Trpisovsky
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Teplice vs Slavia Praha: Số liệu thống kê
-
TepliceSlavia Praha
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút3
-
-
17Sút Phạt18
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
352Số đường chuyền407
-
-
73%Chuyền chính xác77%
-
-
18Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
12Đánh chặn8
-
-
23Ném biên22
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách12
-
-
4Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass32
-
-
112Pha tấn công121
-
-
51Tấn công nguy hiểm65
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
48Số pha tranh chấp thành công62
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.03Cú sút trúng đích0.92
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
17Số quả tạt chính xác26
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
32Phá bóng30
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
