Kết quả Swit Szczecin vs Sandecja Nowy Sacz, 22h00 ngày 15/08

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 4

  • Swit Szczecin vs Sandecja Nowy Sacz: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Patryk Kielis
  • 31'
    0-1
    Adam Brenkus
  • 47'
    Aleksander Wozniak
    0-1
  • 60'
    Sebastian Rogala
    0-1
  • 74'
    Kacper Wojdak
    0-1
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Swit Szczecin vs Sandecja Nowy Sacz: Số liệu thống kê

  • Swit Szczecin
    Sandecja Nowy Sacz
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    24
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 8 5 2 1 16 9 7 17 T B H T T H
2 Gornik Leczna 8 5 1 2 18 9 9 16 B T H T T T
3 GKS Tychy 8 4 4 0 12 6 6 16 H H T H T H
4 Hutnik Krakow 8 4 3 1 16 9 7 15 T T H T B H
5 Zawisza Bydgoszcz SA 8 4 3 1 16 11 5 15 T T T T H H
6 Sandecja Nowy Sacz 8 4 2 2 13 8 5 14 B T H T B T
7 Podhale Nowy Targ 8 4 2 2 18 14 4 14 B B H T T T
8 Rekord Bielsko-Biala 8 4 1 3 11 9 2 13 T B B B T T
9 Lechia Zielona Gora 8 3 3 2 16 12 4 12 T B H T B T
10 Olimpia Grudziadz 8 3 3 2 10 12 -2 12 H T T B T H
11 Chojniczanka Chojnice 8 3 2 3 13 13 0 11 B T T H H T
12 Avia Swidnik 8 3 0 5 10 14 -4 9 T B B B B B
13 Stal Stalowa Wola 8 2 1 5 12 17 -5 7 B T B B H B
14 Sokol Kleczew 8 1 4 3 8 19 -11 7 B T B H B H
15 Legia Warszawa B 8 2 0 6 15 17 -2 6 T B T B B B
16 Slask Wroclaw II 8 2 0 6 13 17 -4 6 T B B B B B
17 Swit Szczecin 8 1 2 5 9 20 -11 5 B B H H T B
18 Resovia Rzeszow 8 0 3 5 6 16 -10 3 B H H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "