Kết quả Swansea University vs Pontypridd, 01h30 ngày 29/08
Kết quả Swansea University vs Pontypridd
Đối đầu Swansea University vs Pontypridd
Phong độ Swansea University gần đây
Phong độ Pontypridd gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 3.25
0.75U 3.25
0.861
2.00X
4.002
2.75Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swansea University vs Pontypridd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 5
-
Swansea University vs Pontypridd: Diễn biến chính
-
44'
1-0 -
57'1-1
Jack Jones -
59'1-2
Kofi Rowe -
66'
2-2 -
76'
3-2 -
81'Dylan Perkins
4-2 -
83'4-3
Clayton Farrah -
90'4-4
Clayton Farrah
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Swansea University vs Pontypridd: Số liệu thống kê
-
Swansea UniversityPontypridd
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 | 21 | T T B T T T |
| 2 | Newtown AFC | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Bangor 1876 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 | 17 | T T T H H T |
| 4 | Mold Alexandra | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 15 | T T T H T H |
| 5 | Bala Town F.C. | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 10 | 4 | 15 | T T T B T B |
| 6 | Porthmadog | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 14 | H T B H B T |
| 7 | Caersws | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | T B T T T B |
| 8 | Llanuwchllyn | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 | 11 | B H B T T H |
| 9 | Rhyl FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 10 | T H B T H H |
| 10 | Guilsfield | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 | 10 | H H B T B H |
| 11 | Buckley Town | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 8 | H B T B T H |
| 12 | Denbigh Town | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 | 7 | B B H B B T |
| 13 | Holyhead | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B B H B B |
| 14 | Ruthin Town FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 | 4 | T H B B B B |
| 15 | Gresford | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 | 1 | B B B B B H |
| 16 | Penrhyncoch | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 26 | -22 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Relegation

