Kết quả Sunderland A.F.C vs Arsenal, 02h00 ngày 13/09
Kết quả Sunderland A.F.C vs Arsenal
Soi kèo phạt góc Sunderland vs Arsenal, 2h00 ngày 13/9
Đối đầu Sunderland A.F.C vs Arsenal
Lịch phát sóng Sunderland A.F.C vs Arsenal
Phong độ Sunderland A.F.C gần đây
Phong độ Arsenal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.91-1
0.97O 2.5
0.91U 2.5
0.801
6.00X
4.002
1.48Hiệp 1+0.5
0.78-0.5
1.11O 1
0.98U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sunderland A.F.C vs Arsenal
-
Sân vận động: Stadium of Light
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Sunderland A.F.C vs Arsenal: Diễn biến chính
-
28'Reinildo Mandava0-0
-
46'0-0Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Myles Lewis-Skelly -
46'0-0Jurrien Timber
Benjamin William White -
56'Enzo Le Fee0-0
-
58'0-1
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura(Assists:Declan Rice) -
66'Daniel Ballard0-1
-
69'Granit Xhaka0-1
-
70'Wilson Isidor
Nilson David Angulo Ramirez0-1 -
76'Malick Fofana
Thomas Meunier0-1 -
81'Brian Brobbey0-1
-
81'0-1Eberechi Eze
Christos Tzolis -
81'0-1Martin Zubimendi Ibanez
Declan Rice -
85'0-1Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard -
90'0-1Gabriel Dos Santos Magalhaes
-
90'Nordi Mukiele0-1
-
90'0-1Kai Havertz
-
90'Reinildo Mandava0-1
-
90'0-2
Bukayo Saka
-
Sunderland A.F.C vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị
-
Sunderland A.F.C4-2-3-1Arsenal4-2-3-122Robin Roefs17Reinildo Mandava5Daniel Ballard4Kevin Danso20Nordi Mukiele27Noah Sadiki34Granit Xhaka10Nilson David Angulo Ramirez28Enzo Le Fee12Thomas Meunier9Brian Brobbey29Kai Havertz7Bukayo Saka8Martin Odegaard17Christos Tzolis41Declan Rice49Myles Lewis-Skelly4Benjamin William White15Ezri Konsa Ngoyo6Gabriel Dos Santos Magalhaes33Riccardo Calafiori1David Raya
- Đội hình dự bị
-
15Omar Federico Alderete Fernandez31Ellborg Melker39Malick Fofana32Trai Hume18Wilson Isidor6Dayann Methalie13Luke ONien11Chris Rigg7Chemsdine TalbiKepa Arrizabalaga Revuelta 13Bruno Guimaraes Rodriguez Moura 39Eberechi Eze 10Viktor Gyokeres 14Piero Hincapie 5Noni Madueke 20Mikel Merino Zazon 23Jurrien Timber 12Martin Zubimendi Ibanez 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Regis Le BrisAmatriain Arteta Mikel
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sunderland A.F.C vs Arsenal: Số liệu thống kê
-
Sunderland A.F.CArsenal
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
10Sút Phạt17
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
282Số đường chuyền388
-
-
77%Chuyền chính xác83%
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị2
-
-
30Đánh đầu36
-
-
13Đánh đầu thành công20
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
2Thay người5
-
-
2Đánh chặn3
-
-
22Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách8
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass15
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
66Pha tấn công86
-
-
40Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng1.97
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.13
-
-
0.59xG Set Play0.05
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.18
-
-
1.69Cú sút trúng đích2.07
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
15Số quả tạt chính xác7
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
20Phá bóng24
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Hull City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T T H H |
| 4 | Brighton Hove Albion | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | T B H T |
| 5 | Chelsea | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Brentford | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T H H H |
| 7 | Liverpool | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H T H |
| 8 | Everton | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 9 | Ipswich Town | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | T B B T |
| 10 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 12 | Nottingham Forest | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H H T |
| 13 | Manchester United | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T H B |
| 14 | Sunderland A.F.C | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H B |
| 15 | AFC Bournemouth | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Crystal Palace | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B T B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 | B B H H |
| 18 | Fulham | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B B H |
| 19 | Aston Villa | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 | B B H B |
| 20 | Coventry City | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

