Kết quả Strasbourg vs Monaco, 22h15 ngày 12/09
Kết quả Strasbourg vs Monaco
Nhận định, Soi kèo Strasbourg vs AS Monaco 21h15 ngày 12/09: Tận dụng ưu thế sân bãi
Đối đầu Strasbourg vs Monaco
Phong độ Strasbourg gần đây
Phong độ Monaco gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.94O 3
1.03U 3
0.831
3.00X
3.752
2.10Hiệp 1+0
1.20-0
0.69O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Strasbourg vs Monaco
-
Sân vận động: de la Meinau Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Strasbourg vs Monaco: Diễn biến chính
-
22'0-0Matthis Abline
Anis Soubeir -
46'Dario Essugo
Diogo Sousa0-0 -
52'Sadibou Sane(OW)1-0
-
69'Conrad Harder
Jacobo Ortega1-0 -
72'1-1
Paris Brunner(Assists:Lamine Camara) -
72'1-1Mathys Detourbet
Stanis Idumbo Muzambo -
78'Pape Diop1-1
-
82'Samir El Mourabet
Giovanni Reyna1-1 -
82'Samuel Amo-Ameyaw
Sebastian Nanasi1-1 -
90'1-1Aleksandr Golovin
-
90'Karim Coulibaly
Gessime Yassine1-1
-
Strasbourg vs Monaco: Đội hình chính và dự bị
-
Strasbourg4-3-3Monaco4-2-3-11Filip Jorgensen36Oso6Ismael Doukoure4Jeyland Mitchell16Genesis Antwi10Giovanni Reyna21Pape Diop23Diogo Sousa11Sebastian Nanasi30Jacobo Ortega80Gessime Yassine29Paris Brunner46Anis Soubeir10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo8Lamine Camara6Denis Zakaria2Vanderson de Oliveira Campos72Sadibou Sane15Eric Dier20Flavio Nazinho1Lukas Hradecky
- Đội hình dự bị
-
7Samuel Amo-Ameyaw45Benjamin Brantlind31Karim Coulibaly29Samir El Mourabet14Dario Essugo40Conrad Harder24Lucas Hogsberg28Tyrese Noubissie12Milosz PiekutowskiMatthis Abline 11Safouane Benzahra 47Mika Bierith 14Pape Cabral 19Mathys Detourbet 7Philipp Kohn 16Christian Mawissa Elebi 13Mohammed Salisu Abdul Karim 22Ilane Toure 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hugo OliveiraFilipe Luis Kasmirski
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Strasbourg vs Monaco: Số liệu thống kê
-
StrasbourgMonaco
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút3
-
-
10Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
440Số đường chuyền562
-
-
84%Chuyền chính xác91%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị3
-
-
18Đánh đầu12
-
-
10Đánh đầu thành công5
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người2
-
-
6Đánh chặn16
-
-
12Ném biên15
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách7
-
-
2Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass26
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
78Pha tấn công126
-
-
45Tấn công nguy hiểm67
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng0.68
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.46
-
-
0.07xG Set Play0.23
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.68
-
-
0.84Cú sút trúng đích1.13
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
12Số quả tạt chính xác20
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
20Phá bóng22
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

