Kết quả St. Pauli vs VfL Wolfsburg, 01h30 ngày 13/09
Kết quả St. Pauli vs VfL Wolfsburg
Đối đầu St. Pauli vs VfL Wolfsburg
Phong độ St. Pauli gần đây
Phong độ VfL Wolfsburg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.87O 3
0.83U 3
1.031
2.57X
3.652
2.39Hiệp 1+0
1.00-0
0.88O 1.25
0.92U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Pauli vs VfL Wolfsburg
-
Sân vận động: Millerntor-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
St. Pauli vs VfL Wolfsburg: Diễn biến chính
-
4'Lars Ritzka0-0
-
12'0-0Cleiton Santana dos Santos
-
32'Abdoulie Ceesay0-0
-
65'0-0Bence Dardai
Muhammed Damar -
65'0-0Jonas Adjetey
Cleiton Santana dos Santos -
67'Adam Dzwigala
Lars Ritzka0-0 -
70'Martijn Kaars
Youssoupha Niang0-0 -
74'0-0Yannick Gerhardt
Kento Shiogai -
74'0-0Maximilian Arnold
Mattias Svanberg -
82'0-0Alessio Besio
Alexander Bernhardsson -
85'0-0Joakim Maehle
-
88'Joeru Fujita
1-0 -
90'Taichi Hara
Abdoulie Ceesay1-0 -
90'Samuel Klein
Conor Metcalfe1-0
-
St. Pauli vs VfL Wolfsburg: Đội hình chính và dự bị
-
St. Pauli4-1-3-2VfL Wolfsburg4-3-31Ben Alexander Voll23Louis Oppie21Lars Ritzka4David Nemeth11Arkadiusz Pyrka8Eric Smith16Joeru Fujita20Matias Rasmussen7Youssoupha Niang9Abdoulie Ceesay24Conor Metcalfe17Alexander Bernhardsson7Kento Shiogai11Fabian Reese20Muhammed Damar5Vinicius de Souza Costa32Mattias Svanberg2Kilian Fischer6Hauke Wahl33Cleiton Santana dos Santos21Joakim Maehle30Jakub Zielinski
- Đội hình dự bị
-
14Erik Ahlstrand17Scott Banks25Adam Dzwigala18Taichi Hara26Ricky-Jade Jones19Martijn Kaars22Samuel Klein33Dimitar Mitov46Jannik WestphalJonas Adjetey 18Maximilian Arnold 27Alessio Besio 23Bence Dardai 8Yannick Gerhardt 31Pharell Hensel 14Bruno Katz 42Pavao Pervan 12Aaron Zehnter 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexander BlessinTobias Strobl
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
St. Pauli vs VfL Wolfsburg: Số liệu thống kê
-
St. PauliVfL Wolfsburg
-
9Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút2
-
-
8Sút Phạt12
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
327Số đường chuyền509
-
-
80%Chuyền chính xác88%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
6Việt vị0
-
-
25Đánh đầu17
-
-
11Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn9
-
-
19Ném biên20
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách6
-
-
9Successful center2
-
-
19Long pass20
-
-
88Pha tấn công76
-
-
37Tấn công nguy hiểm33
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng0.54
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.56xG Set Play0.25
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.54
-
-
0.5Cú sút trúng đích0.32
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
22Số quả tạt chính xác16
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
29Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

