Kết quả Sportist Svoge vs Marek Dupnitza, 22h00 ngày 29/08
Kết quả Sportist Svoge vs Marek Dupnitza
Đối đầu Sportist Svoge vs Marek Dupnitza
Phong độ Sportist Svoge gần đây
Phong độ Marek Dupnitza gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2
0.74U 2
0.871
2.26X
2.852
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sportist Svoge vs Marek Dupnitza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 6
-
Sportist Svoge vs Marek Dupnitza: Diễn biến chính
-
15'0-0Simeon Mechev
-
38'Junior Nzila0-0
-
71'0-0Emil Viyachki
-
74'Hristo Petrov0-0
-
78'0-0Mario Petkov
-
83'0-0Nikola Todorov
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Sportist Svoge vs Marek Dupnitza: Số liệu thống kê
-
Sportist SvogeMarek Dupnitza
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
2Tổng cú sút13
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài11
-
-
15Sút Phạt22
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
19Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị2
-
-
31Ném biên26
-
-
89Pha tấn công101
-
-
41Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 14 | H B H B T B |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | FC Hebar Pazardzhik | 9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 12 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 14 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 15 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

