Kết quả Sporting Jax vs Lexington, 06h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.80O 2.75
0.78U 2.75
0.981
3.40X
3.702
1.83Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.96O 1.25
0.98U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Jax vs Lexington
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Sporting Jax vs Lexington: Diễn biến chính
-
19'Kieran Sadlier(Assists:Jean Mota Oliveira de Souza)
1-0 -
60'Jordan Rossiter1-0
-
73'1-1
Marcus Epps(Assists:Blaine Ferri) -
84'1-2
Xavier Zengue(Assists:Jacob Greene) -
88'Emil Jaaskelainen
2-2 -
90'Ahmad Al Qaq(Assists:Adam Luckhurst)
3-2 -
90'Ahmad Al Qaq3-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Jax vs Lexington: Số liệu thống kê
-
Sporting JaxLexington
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút19
-
-
12Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút7
-
-
8Sút Phạt12
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
240Số đường chuyền520
-
-
70%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua9
-
-
6Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn2
-
-
16Ném biên34
-
-
7Cản phá thành công4
-
-
11Thử thách7
-
-
3Successful center9
-
-
22Long pass57
-
-
92Pha tấn công118
-
-
31Tấn công nguy hiểm87
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
39Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng1.87
-
-
3.77Cú sút trúng đích2.48
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
12Số quả tạt chính xác36
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
51Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

