Kết quả Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi, 22h00 ngày 09/09

  • Thứ tư, Ngày 09/09/2026
    22:00
  • Spaeri FC 4
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.93
    -0.25
    0.83
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.80
    1
    3.10
    X
    3.20
    2
    2.10
    Hiệp 1
    +0.25
    0.69
    -0.25
    1.14
    O 1
    0.88
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 25

  • Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính

  • 6'
    Nika Chagunava
    0-0
  • 26'
    Gocha Tsirdava goal 
    1-0
  • 31'
    1-0
    Shotiko Andghuladze
  • 33'
    1-1
    goal Jean Souza de Almeida(Assists:Nikoloz Chikovani)
  • 36'
    Giga Samkharadze
    1-1
  • 71'
    Temuri Tsalughelashvili
    1-1
  • 76'
    Saba Gegiadze
    1-1
  • 79'
    1-1
    Luka Parkadze
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê

  • Spaeri FC
    FC Metalurgi Rustavi
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "