Kết quả Siwelele vs Lamontville Golden Arrows, 20h00 ngày 13/09
Kết quả Siwelele vs Lamontville Golden Arrows
Đối đầu Siwelele vs Lamontville Golden Arrows
Phong độ Siwelele gần đây
Phong độ Lamontville Golden Arrows gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.90O 2.5
1.70U 2.5
0.401
2.35X
2.802
3.00Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 1
1.10U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Siwelele vs Lamontville Golden Arrows
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 6
-
Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Diễn biến chính
-
49'0-1
Philani Kumalo(Assists:Ronaldo Van Neel) -
60'Michel NGuessan
Siphesihle Jeza0-1 -
61'Christian Saile
1-1 -
67'Yandisa Mfolozi(Reason:Goal cancelled)1-1
-
70'1-1Sabelo Sithole
Ronaldo Van Neel -
70'Grant Margeman
Tebogo Potsane1-1 -
81'1-1Angelo Van Rooi
Philani Kumalo -
83'Neo Mokhachane
Christian Saile1-1 -
90'1-1Themba Mantshiyane
-
Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Đội hình chính và dự bị
-
Siwelele4-4-2Lamontville Golden Arrows4-3-31Jody February29Aphiwe Baliti80Njabulo Ngcobo4Thabiso Sesane2Yandisa Mfolozi16Tebogo Potsane26Shadrack Kobedi6Selaelo Rasebotja17Siphesihle Jeza10Maliele Vincent Pule11Christian Saile36Philani Kumalo18Sede Junior Dion28Ronaldo Van Neel25Maxwele Ayabulela24Nqobeko Siphelele Dlamini41Nhlanhla Zwane3Khulekani Shezi26Eroine Agnikoi35Themba Mantshiyane20Osborn Maluleke27Thakasani Mbanjwa
- Đội hình dự bị
-
5Keabetswe Khonyane36Thato Reabetswe Letshedi22Kwanda Lupalulele23Grant Margeman7Neo Mokhachane8Relebogile Mokhuoane50Wandile Mthombeni28Michel NGuessan21Benjamin SabreAlwande Booysen 39Gasa Nhlanhla 49Khumalo Thokozani 17Ntandoyenkosi Mabaso 38Sboniso Madonsela 47Dumsani Msibi 19Tshenzhelani Radzhadzhi 43Sabelo Sithole 29Angelo Van Rooi 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Số liệu thống kê
-
SiweleleLamontville Golden Arrows
-
10Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút2
-
-
10Sút Phạt11
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
388Số đường chuyền416
-
-
78%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn5
-
-
20Ném biên29
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
11Thử thách12
-
-
4Successful center10
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
45Long pass32
-
-
111Pha tấn công85
-
-
70Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
36Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.92
-
-
0.06xG Set Play0.11
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
0.9Cú sút trúng đích1.36
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
12Phá bóng21
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | AmaZulu | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T H T B T T |
| 4 | Kaizer Chiefs | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 12 | T T H H T H |
| 5 | Milford | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T T H B H T |
| 6 | Sekhukhune United | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 | T B T B H H |
| 7 | Lamontville Golden Arrows | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H H H T B H |
| 8 | Polokwane City FC | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | -1 | 7 | T H B H H H |
| 9 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 10 | Stellenbosch FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B H T B H H |
| 11 | TS Galaxy | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | H B H T H B |
| 12 | Chippa United | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 6 | -3 | 5 | H H B H H H |
| 13 | Kruger United | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | -8 | 4 | B H B B B T |
| 14 | Richards Bay | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 | B H H H B B |
| 15 | Siwelele | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B H B B H |
| 16 | Marumo Gallants FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 2 | H B B B H B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

