Kết quả Siwelele vs Lamontville Golden Arrows, 20h00 ngày 13/09

VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 6

  • Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Diễn biến chính

  • 49'
    0-1
    goal Philani Kumalo(Assists:Ronaldo Van Neel)
  • 60'
    Michel NGuessan  
    Siphesihle Jeza  
    0-1
  • 61'
    Christian Saile goal 
    1-1
  • 67'
    Yandisa Mfolozi(Reason:Goal cancelled)
    1-1
  • 70'
    1-1
     Sabelo Sithole
     Ronaldo Van Neel
  • 70'
    Grant Margeman  
    Tebogo Potsane  
    1-1
  • 81'
    1-1
     Angelo Van Rooi
     Philani Kumalo
  • 83'
    Neo Mokhachane  
    Christian Saile  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Themba Mantshiyane
  • Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Đội hình chính và dự bị

  • Siwelele4-4-2
    1
    Jody February
    29
    Aphiwe Baliti
    80
    Njabulo Ngcobo
    4
    Thabiso Sesane
    2
    Yandisa Mfolozi
    16
    Tebogo Potsane
    26
    Shadrack Kobedi
    6
    Selaelo Rasebotja
    17
    Siphesihle Jeza
    10
    Maliele Vincent Pule
    11
    Christian Saile
    36
    Philani Kumalo
    18
    Sede Junior Dion
    28
    Ronaldo Van Neel
    25
    Maxwele Ayabulela
    24
    Nqobeko Siphelele Dlamini
    41
    Nhlanhla Zwane
    3
    Khulekani Shezi
    26
    Eroine Agnikoi
    35
    Themba Mantshiyane
    20
    Osborn Maluleke
    27
    Thakasani Mbanjwa
    Lamontville Golden Arrows4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Keabetswe Khonyane
    36Thato Reabetswe Letshedi
    22Kwanda Lupalulele
    23Grant Margeman
    7Neo Mokhachane
    8Relebogile Mokhuoane
    50Wandile Mthombeni
    28Michel NGuessan
    21Benjamin Sabre
    Alwande Booysen 39
    Gasa Nhlanhla 49
    Khumalo Thokozani 17
    Ntandoyenkosi Mabaso 38
    Sboniso Madonsela 47
    Dumsani Msibi 19
    Tshenzhelani Radzhadzhi 43
    Sabelo Sithole 29
    Angelo Van Rooi 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Siwelele vs Lamontville Golden Arrows: Số liệu thống kê

  • Siwelele
    Lamontville Golden Arrows
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 388
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 4
    Successful center
    10
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 45
    Long pass
    32
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.02
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.92
  •  
     
  • 0.06
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.02
  •  
     
  • 0.9
    Cú sút trúng đích
    1.36
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 8 6 2 0 19 7 12 20 T T T T T H
2 Orlando Pirates 5 4 1 0 12 1 11 13 T H T T T
3 AmaZulu 6 4 1 1 9 7 2 13 T H T B T T
4 Kaizer Chiefs 6 3 3 0 12 7 5 12 T T H H T H
5 Milford 7 3 2 2 8 6 2 11 T T H B H T
6 Sekhukhune United 6 2 2 2 4 5 -1 8 T B T B H H
7 Lamontville Golden Arrows 6 1 4 1 3 3 0 7 H H H T B H
8 Polokwane City FC 6 1 4 1 8 9 -1 7 T H B H H H
9 Maritzburg United 5 1 3 1 3 2 1 6 B H H T H
10 Stellenbosch FC 6 1 3 2 7 7 0 6 B H T B H H
11 TS Galaxy 6 1 3 2 7 8 -1 6 H B H T H B
12 Chippa United 6 0 5 1 3 6 -3 5 H H B H H H
13 Kruger United 6 1 1 4 3 11 -8 4 B H B B B T
14 Richards Bay 6 0 3 3 7 13 -6 3 B H H H B B
15 Siwelele 7 0 3 4 6 13 -7 3 B B H B B H
16 Marumo Gallants FC 6 0 2 4 5 11 -6 2 H B B B H B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "