Kết quả Sivasspor vs Muglaspor, 21h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.96O 2.25
0.82U 2.25
0.941
1.80X
3.552
3.80Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.73O 1
0.96U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sivasspor vs Muglaspor
-
Sân vận động: Sivas 4 Eylul Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 » vòng 7
-
Sivasspor vs Muglaspor: Diễn biến chính
-
10'Rey Manaj0-0
-
13'Valon Ethemi(Assists:Amilton Minervino da Silva)
1-0 -
33'1-1
Ahmet Engin(Assists:Oguzhan Matur) -
46'Cihat Celik
Musah Mohammed1-1 -
46'1-1Korede Osundina
Mamady Diarra -
56'Salih Kavrazli
Burak Kapacak1-1 -
67'1-1Ibrahim Sissoko
Yasin Uzunoglu -
67'1-1Ali Kaan Guneren
Buluthan Bulut -
67'Ebrima Ceesay
Valon Ethemi1-1 -
67'Okan Erdogan
Mert Celik1-1 -
83'1-1Orhan Nahırcı
Ahmet Engin -
83'1-1Idris Furat
Daniel Avramovski -
86'Oguzhan Aksoy
Charilaos Charisis1-1 -
90'1-1Orhan Nahırcı
-
Sivasspor vs Muglaspor: Đội hình chính và dự bị
-
Sivasspor4-1-3-2Muglaspor4-4-216Arda Erdursun58Ugur Ciftci4Mert Celik2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele7Murat Paluli8Charilaos Charisis89Amilton Minervino da Silva20Musah Mohammed11Burak Kapacak9Rey Manaj27Valon Ethemi10Daniel Avramovski99Yasin Uzunoglu11Mamady Diarra21Jurgen Celhaka20Buluthan Bulut9Poyraz Yildirim28Ahmet Engin88Yigit Fidan44Luis Enrique Del Pino Mago5Oguzhan Matur17Ekrem Kilicarslan
- Đội hình dự bị
-
66Oguzhan Aksoy1Goktug Bakirbas30Ebrima Ceesay23Cihat Celik22Okan Erdogan19Emre Gokay28Salih Kavrazli77Yusuf Kefkir34Turan Tuzlacik99Cin YilmazAli Barak 3Driton Camaj 7Selim Dilli 25Arel Ekinci 31Idris Furat 91Ali Kaan Guneren 23Alihan Kazmaz 53Orhan Nahırcı 15Korede Osundina 13Ibrahim Sissoko 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Servet Cetin
- BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Sivasspor vs Muglaspor: Số liệu thống kê
-
SivassporMuglaspor
-
5Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút3
-
-
11Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
333Số đường chuyền330
-
-
80%Chuyền chính xác78%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
5Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công14
-
-
9Đánh chặn6
-
-
34Ném biên29
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách8
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass29
-
-
114Pha tấn công98
-
-
56Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.09
-
-
0.67Cú sút trúng đích0.7
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
27Số quả tạt chính xác25
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
20Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bursaspor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Batman Petrolspor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T T B |
| 3 | 76 Igdir Belediye spor | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | B B T T T T |
| 4 | Kayserispor | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Keciorengucu | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 12 | T H H T T H |
| 6 | Mardin BB | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T H H T B |
| 7 | Sariyer | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | H B T T B H |
| 8 | Bandirmaspor | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | H H H B T H |
| 9 | Muglaspor | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | H H T T H H |
| 10 | Manisa BB Spor | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 9 | T H H B B H |
| 11 | Karagumruk | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 | T T H H B H |
| 12 | Antalyaspor | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B B T B T |
| 13 | Pendikspor | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H B T H |
| 14 | Bodrumspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 15 | Sivasspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 16 | Belediye Vanspor | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 6 | B T H B H H |
| 17 | Erokspor | 7 | 0 | 5 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | H H B H B H |
| 18 | Umraniyespor | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B H H B B B |
| 19 | Istanbulspor | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 20 | Boluspor | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 18 | -16 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

