Kết quả Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic
Đối đầu Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
Phong độ Wigan Athletic gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.96O 2.75
0.79U 2.75
0.991
1.75X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic
-
Sân vận động: Hillsborough Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Diễn biến chính
-
50'0-0Reggie Walsh
-
53'Liam Cooper0-0
-
62'Davis Kellior-Dunn
Callum Slattery0-0 -
62'Liam Palmer
Yan Valery0-0 -
62'Ali Al-Hamadi
Mason Burstow0-0 -
70'0-0Dara Costelloe
Reggie Walsh -
70'0-0Scott Hogan
Sonny Perkins -
74'Gabriel Otegbayo
Ricardo Santos0-0 -
78'Harry Gray
Jamal Lowe0-0 -
84'0-0Connor Barrett
Fraser Murray -
87'0-0Archie Harris
Charlie Gray -
90'Harry Gray0-0
-
90'0-0Connor Barrett
-
90'0-0Dara Costelloe
-
Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Đội hình chính và dự bị
-
Sheffield Wednesday4-2-3-1Wigan Athletic4-2-3-11Joe Lumley33Reece James6Liam Cooper4Ricardo Santos7Yan Valery16Billy Mitchell10Barry Bannan8Callum Slattery9Jamal Lowe20Kieran Morrison48Mason Burstow9Sonny Perkins7Fraser Murray6Jensen Weir10Reggie Walsh8Max Power18Charlie Gray23James Carragher5Finley Burns3Morgan Fox22Jon Mellish41Joseph Whitworth
- Đội hình dự bị
-
12Ali Al-Hamadi24Harry Gray50Davis Kellior-Dunn13Ashley Maynard-Brewer22Gabriel Otegbayo2Liam Palmer30Ernie WeaverConnor Barrett 2Bradley Burrowes 27Dara Costelloe 11Archie Harris 16Scott Hogan 25Chris Sze 19Joe Walsh 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Francisco Javier Munoz LlompartShaun Richard Maloney
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Số liệu thống kê
-
Sheffield WednesdayWigan Athletic
-
8Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút5
-
-
8Sút Phạt7
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
492Số đường chuyền345
-
-
85%Chuyền chính xác77%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị4
-
-
27Đánh đầu29
-
-
15Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn2
-
-
17Ném biên23
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách8
-
-
3Successful center3
-
-
26Long pass25
-
-
86Pha tấn công99
-
-
58Tấn công nguy hiểm77
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng1.5
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.04xG Set Play1.17
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.5
-
-
0.36Cú sút trúng đích0.16
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
29Số quả tạt chính xác16
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
20Phá bóng36
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

