Kết quả Sebat Genclikspor vs S.Urfaspor, 19h30 ngày 13/09

Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026-2027 » vòng 2

  • Sebat Genclikspor vs S.Urfaspor: Diễn biến chính

  • 14'
    Veysel Sonmezsoy goal 
    1-0
  • 22'
    1-1
    goal Sinan Kurumus
  • 27'
    1-2
    goal Cebrail Irturk(Assists:Cekdar Orhan)
  • 28'
    1-2
    Fatih Ekinci
  • 43'
    Burak Asan
    1-2
  • 44'
    Harun Ozcan(Assists:Yasin Dulger) goal 
    2-2
  • 48'
    2-2
    Sedat Dursun
  • 55'
    2-2
    Umut Mert Toy
  • 70'
    Harun Ozcan
    2-2
  • 78'
    Yasin Dulger goal 
    3-2
  • 78'
    3-2
    Sinan Kurumus
  • 80'
    Mert Önal
    3-2
  • 84'
    3-3
    goal Burak Isik I. (Assist:Tahsin Bulbul)(Assists:Tahsin Bulbul)
  • 89'
    3-3
    H. Hatipoğlu
  • 89'
    Veysel Sönmezsoy
    3-3
  • BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
  • Sebat Genclikspor vs S.Urfaspor: Số liệu thống kê

  • Sebat Genclikspor
    S.Urfaspor
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 11
    Pha tấn công
    7
  •  
     
  • 10
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     

BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Yeni Orduspor 2 2 0 0 4 0 4 6 T T
2 Sakaryaspor 2 2 0 0 5 2 3 6 T T
3 Ankarademirspor 2 2 0 0 4 1 3 6 T T
4 12 Bingol Bld 2 1 1 0 3 2 1 4 H T
5 Serik Belediyespor 2 1 1 0 3 2 1 4 H T
6 Halide Edip Adivarspor 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
7 Kutahyaspor 2 1 0 1 5 3 2 3 T B
8 Kirklarelispor 1 1 0 0 1 0 1 3 T
9 Erzincanspor 2 0 2 0 5 5 0 2 H H
10 Kahramanmaras Bld 2 0 2 0 2 2 0 2 H H
11 Bursa Niluferspor AS 1 0 1 0 1 1 0 1 H
12 Inegolspor 2 0 1 1 3 4 -1 1 H B
13 Adana 1954 2 0 1 1 3 5 -2 1 H B
14 Hekimoglu Trabzon 2 0 0 2 2 4 -2 0 B B
15 Ankaragucu 2 0 0 2 0 2 -2 0 B B
16 Iskenderun FK 2 0 0 2 1 5 -4 0 B B
17 Fethiyespor 2 0 0 2 1 6 -5 0 B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "