Kết quả Sagan Tosu vs Tochigi City, 17h00 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.08
    +0.5
    0.82
    O 2.5
    1.05
    U 2.5
    0.83
    1
    2.00
    X
    3.25
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.20
    +0.25
    0.65
    O 1
    0.96
    U 1
    0.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sagan Tosu vs Tochigi City

  • Sân vận động: Tosu Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3

  • Sagan Tosu vs Tochigi City: Diễn biến chính

  • 14'
    Kaito Abe(Assists:Kenta Nishizawa) goal 
    1-0
  • 55'
    1-1
    goal Tokmac Nguen
  • 58'
    Hikaru Nakahara  
    Kenta Nishizawa  
    1-1
  • 59'
    1-2
    goal Tokmac Nguen
  • 65'
    1-2
     Yugo Masukake
     Tokmac Nguen
  • 65'
    Kaito Yoshino  
    Rio Hyon  
    1-2
  • 65'
    Haruya Goto  
    Toshiki Takahashi  
    1-2
  • 78'
    Ho min Park  
    Manato Yoshida  
    1-2
  • 78'
    Yudai Tanaka  
    Ayumu Toyoda  
    1-2
  • 83'
    1-2
     Joe Caletti
     Toshiki Mori
  • 85'
    1-3
    goal Joe Caletti
  • 88'
    1-3
     Keita Yamashita
     Yuta Koike
  • 88'
    1-3
     Masaru Kato
     Kazuki Nishiya
  • Sagan Tosu vs Tochigi City: Đội hình chính và dự bị

  • Sagan Tosu3-4-2-1
    1
    Ryota Izumori
    33
    Sora Ogawa
    44
    Kaito Abe
    5
    Shiva Tafari Nagasawa
    11
    Ryo Shiohama
    6
    Tatsunori Sakurai
    21
    Ayumu Toyoda
    28
    Manato Yoshida
    16
    Kenta Nishizawa
    18
    Rio Hyon
    9
    Toshiki Takahashi
    32
    Yuta Koike
    23
    Atsushi Yoshida
    93
    Tokmac Nguen
    7
    Toshiki Mori
    20
    Pedro Augusto
    24
    Kazuki Nishiya
    5
    Ryo Okui
    2
    Matej Jonjic
    3
    Hayato Teruyama
    15
    Yoshiki Sato
    97
    Kim Jin Hyeon
    Tochigi City4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 20Hikaru Nakahara
    43Kaito Yoshino
    42Haruya Goto
    29Yudai Tanaka
    19Ho min Park
    12Sota Matsubara
    4Yuta Imazu
    26Toshiki Ando
    2Nagi Matsumoto
    Yugo Masukake 88
    Joe Caletti 6
    Masaru Kato 18
    Keita Yamashita 8
    Yoshinobu Harada 1
    Hiroto Suzuki 22
    Tetsuya Chinen 17
    Takaya Inui 33
    Takashi Oshima 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akio Kogiku
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Sagan Tosu vs Tochigi City: Số liệu thống kê

  • Sagan Tosu
    Tochigi City
  • 10
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 626
    Số đường chuyền
    360
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "