Kết quả Rosenborg BK vs Tromso IL, 23h00 ngày 12/09
Kết quả Rosenborg BK vs Tromso IL
Đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL
Phong độ Rosenborg BK gần đây
Phong độ Tromso IL gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.05+0.75
0.83O 2.75
0.85U 2.75
1.011
1.83X
3.602
3.80Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.95O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rosenborg BK vs Tromso IL
-
Sân vận động: Lerkendal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 21
-
Rosenborg BK vs Tromso IL: Diễn biến chính
-
3'Ole Kristian Selnaes
1-0 -
5'Amin Chiakha
2-0 -
35'Sahsah N.
3-0 -
42'3-0Vegard Erlien
-
44'Aslak Fonn Witry(Assists:Ole Kristian Selnaes)
4-0 -
46'4-0Isak Dahlqvist
Sander Innvaer -
47'Sahsah N.(Assists:Mads Bomholt)
5-0 -
49'5-0David Edvardsson
-
60'5-0Lars Olden Larsen
David Edvardsson -
60'5-0Jesper Andreas Grundt
Morten Bjorlo -
66'Mathias Ullereng Kjolo
Emil Konradsen Ceide5-0 -
70'5-0Troy Nyhammer
Vegard Erlien -
71'5-1
Troy Nyhammer -
74'Leopold Wahlstedt5-1
-
75'5-2
Heine Larsen -
76'Jonas Mortensen
Aslak Fonn Witry5-2 -
76'David Duris
Simen Bolkan Nordli5-2 -
76'Maciej Soboczynski
Amin Chiakha5-2 -
77'5-3Ole Kristian Selnaes(OW)
-
81'Tobias Solheim Dahl
Sahsah N.5-3 -
86'Maciej Soboczynski5-3
-
88'5-3Vince Osuji
Leon Hien -
90'5-3Vince Osuji
-
Rosenborg vs Tromso IL: Đội hình chính và dự bị
-
Rosenborg4-4-2Tromso IL5-3-21Leopold Wahlstedt19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik4Mikkel Konradsen Ceide16Aslak Fonn Witry7Simen Bolkan Nordli10Ole Kristian Selnaes17Mads Bomholt11Sahsah N.35Emil Konradsen Ceide18Amin Chiakha15Vegard Erlien22Heine Larsen5David Edvardsson11Ruben Yttergard Jenssen70Morten Bjorlo29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu21Leon Hien33Musa Jatta37Sander Innvaer1Jakob Haugaard
- Đội hình dự bị
-
3Tobias Solheim Dahl29David Duris6Mathias Ullereng Kjolo23Mark Mampasi15Jonas Mortensen14Jesper Reitan-Sunde12Rasmus Sandberg30Maciej Soboczynski5Hakon VoldenIsak Dahlqvist 17Aleksander Lilletun Elvebu 19Jesper Andreas Grundt 8Lars Olden Larsen 7Ole Kristian Lauvli 12Mads Mikkelsen 27Elias Molund 40Troy Nyhammer 10Vince Osuji 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Svein MaalenGaute Helstrup
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Rosenborg BK vs Tromso IL: Số liệu thống kê
-
Rosenborg BKTromso IL
-
4Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút15
-
-
10Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút3
-
-
12Sút Phạt18
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
497Số đường chuyền419
-
-
76%Chuyền chính xác69%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
6Cứu thua5
-
-
22Rê bóng thành công18
-
-
5Đánh chặn3
-
-
22Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
22Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách5
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass44
-
-
131Pha tấn công93
-
-
41Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
59Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng2.2
-
-
1.17Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.06
-
-
0.64xG Set Play0.35
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.41
-
-
2.73Cú sút trúng đích2.27
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
9Số quả tạt chính xác12
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
15Phá bóng21
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52 | 17 | 35 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18 | 27 | -9 | 20 | B B T H H B |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

