Kết quả Red Star Waasland vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Red Star Waasland vs Sint-Truidense
Đối đầu Red Star Waasland vs Sint-Truidense
Phong độ Red Star Waasland gần đây
Phong độ Sint-Truidense gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.94O 3
0.90U 3
0.941
2.70X
3.502
2.45Hiệp 1+0
1.10-0
0.70O 1.25
0.93U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Star Waasland vs Sint-Truidense
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 6
-
Red Star Waasland vs Sint-Truidense: Diễn biến chính
-
52'Chris Lokesa
1-0 -
55'Jearl Margaritha(Assists:Christian Bruls)
2-0 -
57'2-0Nathanael Mbuku
Ryotaro Araki -
65'Arno Verschueren
Moise Kabore2-0 -
69'2-0Oumar Diouf
Kaito Matsuzawa -
69'2-0Joedrick Pupe
Wolke Janssens -
79'Ferre Slegers
Chris Lokesa2-0 -
84'Christophe Janssens2-0
-
86'Ferre Slegers2-0
-
89'2-0Shion Shinkawa
Ilias Sebaoui
-
Red Star Waasland vs Sint-Truidense: Đội hình chính và dự bị
-
Red Star Waasland4-2-3-1Sint-Truidense4-2-3-11Johannes Schenk4Christophe Janssens31Bruno Godeau35Yoni Gomis21Laurent Jans44Cheick Conde18Sieben Dewaele17Jearl Margaritha22Christian Bruls5Chris Lokesa9Moise Kabore9Samed Bazdar38Kaito Matsuzawa71Ryotaro Araki10Ilias Sebaoui14Ryan Merlen8Abdoulaye Sissako60Robert-Jan Vanwesemael22Wolke Janssens26Visar Musliu3Taiga Hata16Leo Kokubo
- Đội hình dự bị
-
77Stephane Paul Keller34Cheick Oumar Konate14Léandre Kuavita84Josua Lusamba92Lennart Mertens48Jannik Robatsch8Ferre Slegers2Dominic Thompson24Arno VerschuerenOumar Diouf 77Alouis Diriken 33Nelson Ishiwatari 18Matt Lendfers 21Jeremy Mbambi 27Nathanael Mbuku 11Joedrick Pupe 23Shion Shinkawa 99Kota Takai 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wim De DeckerThorsten Fink
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Red Star Waasland vs Sint-Truidense: Số liệu thống kê
-
Red Star WaaslandSint-Truidense
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
7Sút Phạt7
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
381Số đường chuyền552
-
-
79%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
4Việt vị2
-
-
34Đánh đầu26
-
-
15Đánh đầu thành công15
-
-
0Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
12Đánh chặn13
-
-
23Ném biên23
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
22Thử thách8
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
36Long pass40
-
-
96Pha tấn công141
-
-
41Tấn công nguy hiểm71
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
52Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng0.72
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.63
-
-
0.04xG Set Play0.09
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.72
-
-
1.32Cú sút trúng đích0
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
11Số quả tạt chính xác25
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
23Phá bóng19
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

