Kết quả Rakow Czestochowa vs Motor Lublin, 23h00 ngày 11/09
Kết quả Rakow Czestochowa vs Motor Lublin
Nhận định, Soi kèo Rakow Czestochowa vs Motor Lublin 23h00 ngày 11/09: Thất vọng thứ 7
Đối đầu Rakow Czestochowa vs Motor Lublin
Phong độ Rakow Czestochowa gần đây
Phong độ Motor Lublin gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.83O 3
0.94U 3
0.901
1.70X
3.752
4.20Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.90O 1.25
0.97U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rakow Czestochowa vs Motor Lublin
-
Sân vận động: Miejski Stadion Piłkarski Rakow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Rakow Czestochowa vs Motor Lublin: Diễn biến chính
-
31'Karol Struski0-0
-
34'0-1
Kamil Lukoszek(Assists:Ivo Rodrigues) -
42'Patryk Makuch(Assists:Marko Bulat)
1-1 -
61'Vladyslav Kochergin
Karol Struski1-1 -
62'1-1Makan Aiko
Fabio Ronaldo -
76'Adam Basse
Marko Bulat1-1 -
77'Patryk Makuch(Assists:Vladyslav Kochergin)
2-1 -
80'2-1Marcos Paulo Mesquita Lopes
Mbaye Jacques Ndiaye -
80'2-1Christopher Simon
Mateusz Legowski -
81'Vladyslav Kochergin2-1
-
87'Marko Perovic
Jean Carlos Silva Rocha2-1 -
87'Ojo Abraham
Mahir Madatov2-1 -
87'2-1Mateusz Posmyk
Filip Luberecki -
87'2-1Paskal Konrad Meyer
Kamil Lukoszek
-
Rakow Czestochowa vs Motor Lublin: Đội hình chính và dự bị
-
Rakow Czestochowa3-5-2Motor Lublin4-1-4-11Kacper Trelowski4Stratos Svarnas25Bogdan Racovitan7Fran Tudor20Jean Carlos Silva Rocha5Marko Bulat6Oskar Repka23Karol Struski21Tomasz Pienko9Patryk Makuch11Mahir Madatov10Karol Czubak30Mbaye Jacques Ndiaye7Ivo Rodrigues6Mateusz Legowski11Fabio Ronaldo27Yacine Bourhane17Kamil Lukoszek18Bartosz Bereszynski39Marek Kristian Bartos24Filip Luberecki33Gasper Tratnik
- Đội hình dự bị
-
22Ojo Abraham99Adam Basse3Arvid Brorsson39Isak Brusberg77Debohi Diedounne Gaucho17Jakub Jendryka71Tarik Karic10Vladyslav Kochergin44Bogdan Mircetic88Adin Molnar36Marko Perovic19Nils ZatterstromMakan Aiko 70Artem Akatov 5Dominik Gregorski 90Florian Haxha 23Christopher Simon 8Paskal Konrad Meyer 2Tin Plavotic 4Madalin Popa 71Mateusz Posmyk 77Marcos Paulo Mesquita Lopes 9Thomas Santos 29Aliune Tali 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marek Papszun
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Rakow Czestochowa vs Motor Lublin: Số liệu thống kê
-
Rakow CzestochowaMotor Lublin
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút5
-
-
16Sút Phạt14
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
464Số đường chuyền425
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn4
-
-
20Ném biên11
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách17
-
-
5Successful center9
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass27
-
-
92Pha tấn công71
-
-
67Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng1.79
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.36
-
-
0.32xG Set Play0.42
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.79
-
-
1.75Cú sút trúng đích0.54
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
18Số quả tạt chính xác23
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
21Phá bóng26
-
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 8 | 6 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 16 | H T H H T H |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T T T T B |
| 4 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Jagiellonia Bialystok | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | T B T B T B |
| 6 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | B T H H H T |
| 8 | Korona Kielce | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | H T H T H T |
| 9 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 10 | GKS Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H B B B H T |
| 12 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 13 | Widzew lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 8 | T B H B H H |
| 14 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H T T B B B |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | B T H B B B |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 4 | B T B B H B |
| 18 | Rakow Czestochowa | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 15 | -7 | 3 | B B B B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

