Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani, 01h30 ngày 13/09
Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani
Đối đầu Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani
Phong độ Radnicki 1923 Kragujevac gần đây
Phong độ Mladost Lucani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.81O 2.25
0.76U 2.25
1.001
1.53X
3.702
5.25Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.06O 1
1.01U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani
-
Sân vận động: Cika Daca Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 9
-
Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani: Diễn biến chính
-
6'Issa Bah
1-0 -
10'Mohamed Cisse(Assists:Slobodan Simovic)
2-0 -
15'Hassan Hilo2-0
-
20'Nikola Marjanovic
Slobodan Simovic2-0 -
25'2-0Mihailo Todosijevic
-
45'Nemanja Glavcic(Assists:David Buchta)
3-0 -
46'3-0Vukasin Markovic
Filip Zunic -
46'3-0Petar Bojic
Aleksandar Varjacic -
48'3-0Vukasin Markovic
-
55'3-0John Mary
Jovan Ciric -
57'Hassan Hilo(Reason:Goal Disallowed - offside)3-0
-
62'3-0Petar Bojic
-
64'3-0Nikola Cirkovic
-
65'David Buchta(Assists:Mohamed Cisse)
4-0 -
67'Asmir Suljic
Mohamed Cisse4-0 -
67'Jovan Zivkovic
Issa Bah4-0 -
69'4-0Taras Bondarenko
Veljko Kijevcanin -
74'Mohamed Mezghrani
Ilija Babic4-0 -
74'Aleksa Marusic
David Buchta4-0 -
79'Mohamed Mezghrani4-0
-
83'4-0David Dokic
Vasil Tasovski -
84'Jovan Zivkovic(Assists:Mohamed Mezghrani)
5-0
-
Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani: Đội hình chính và dự bị
-
Radnicki 1923 Kragujevac4-1-4-1Mladost Lucani5-4-181Luka Lijeskic11Ilija Babic6Hassan Hilo14Slobodan Simovic7Bojica Nikcevic27Milos Ristic77Issa Bah35Nemanja Glavcic19David Buchta10Mohamed Cisse9Uros Sremcevic22Mihailo Todosijevic88Vasil Tasovski18Filip Zunic5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric17Aleksandar Varjacic7Nikola Andric30Nikola Cirkovic33Vukasin Jovanovic44Milos Cvetkovic1Sasa Stamenkovic
- Đội hình dự bị
-
28Semir Alic40Srdjan Borovina80Jovan Ilic5Nikola Marjanovic26Aleksa Marusic2Mohamed Mezghrani4Nikola Milicic1Muhamed Sahinovic99Asmir Suljic16Vanja Tomic70Jovan ZivkovicPetar Bojic 9Taras Bondarenko 14David Dokic 36Jagos Djurkovic 42John Mary 39Milan Joksimovic 12Dusan Jovancic 29Vukasin Markovic 24Aleksa Milosevic 20Nikola Popovic 21Nenad Radic 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dejan JoksimovicDarko Rakocevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani: Số liệu thống kê
-
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
-
8Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
25Tổng cú sút5
-
-
12Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
448Số đường chuyền316
-
-
80%Chuyền chính xác66%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn4
-
-
21Ném biên30
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách10
-
-
5Successful center3
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass19
-
-
81Pha tấn công72
-
-
56Tấn công nguy hiểm22
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
51Số pha tranh chấp thành công45
-
-
3.25Bàn thắng kỳ vọng0.26
-
-
3.68Cú sút trúng đích0.08
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
23Phá bóng21
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 22 | T T T T H T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | T B T T T T |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | T T T H H T |
| 4 | IMT Novi Beograd | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 6 | 5 | 14 | B H B T H B |
| 5 | Mladost Lucani | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 13 | H T T B T B |
| 6 | Radnik Surdulica | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 12 | B T T B T H |
| 7 | Novi Pazar | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 | B T B H T H |
| 8 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H H B T B T |
| 9 | Cukaricki Stankom | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | H T B B B H |
| 10 | OFK Beograd | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | H B T B H B |
| 11 | Macva Sabac | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 8 | T B T H H B |
| 12 | Radnicki Nis | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 8 | T H B H B T |
| 13 | Partizan Belgrade | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 7 | B B B T B B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

