Kết quả PSG vs Slovan Bratislava, 02h00 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    02:00
  • PSG
    6
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2.75
    0.86
    +2.75
    1.02
    O 3.75
    0.98
    U 3.75
    0.88
    1
    1.12
    X
    9.50
    2
    19.00
    Hiệp 1
    -1.25
    0.99
    +1.25
    0.89
    O 1.5
    0.86
    U 1.5
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu PSG vs Slovan Bratislava

  • Sân vận động: Parc des Princes
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • PSG vs Slovan Bratislava: Diễn biến chính

  • 17'
    Ousmane Dembele goal 
    1-0
  • 22'
    1-0
     Sahmkou Camara
     Kenan Bajric
  • 23'
    Ousmane Dembele goal 
    2-0
  • 31'
    Ferran Torres(Assists:Ousmane Dembele) goal 
    3-0
  • 47'
    Ferran Torres(Assists:Maghnes Akliouche) goal 
    4-0
  • 53'
    4-0
    Cesar Blackman
  • 57'
    Ferran Torres(Assists:Ousmane Dembele) goal 
    5-0
  • 58'
    5-1
    goal Suleiman Camara(Assists:Tigran Barseghyan)
  • 60'
    5-1
     Nino Marcelli
     Tigran Barseghyan
  • 60'
    5-1
     Alen Mustafic
     Ibrahim Rahim
  • 64'
    Senny Mayulu  
    Achraf Hakimi  
    5-1
  • 64'
    Lucas Digne  
    Nuno Mendes  
    5-1
  • 64'
    Mika Godts  
    Ousmane Dembele  
    5-1
  • 64'
    Lucas Hernandez  
    Willian Joel Pacho Tenorio  
    5-1
  • 73'
    Lucas Beraldo  
    Ferran Torres  
    5-1
  • 80'
    5-1
     Alexej Maros
     Andraz Sporar
  • 80'
    5-1
     Gajdos Artur
     Cristian Martínez
  • 87'
    Fabian Ruiz Pena goal 
    6-1
  • Paris Saint Germain (PSG) vs Slovan Bratislava: Đội hình chính và dự bị

  • Paris Saint Germain (PSG)4-3-3
    39
    Matvei Safonov
    25
    Nuno Mendes
    51
    Willian Joel Pacho Tenorio
    6
    Ilya Zabarnyi
    2
    Achraf Hakimi
    8
    Fabian Ruiz Pena
    17
    Vitor Machado Ferreira
    27
    Pedro Fernández Sarmiento
    9
    Ferran Torres
    10
    Ousmane Dembele
    11
    Maghnes Akliouche
    99
    Andraz Sporar
    11
    Tigran Barseghyan
    70
    Cristian Martínez
    5
    Ibrahim Rahim
    21
    Suleiman Camara
    3
    Peter Pokorny
    28
    Cesar Blackman
    12
    Kenan Bajric
    15
    Svetozar Markovic
    57
    Sandro Cruz
    71
    Dominik Takac
    Slovan Bratislava4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Lucas Beraldo
    30Lucas Chevalier
    12Lucas Digne
    14Desire Doue
    22Mika Godts
    21Lucas Hernandez
    7Khvicha Kvaratskhelia
    5Marcos Aoas Correa Marquinhos
    24Senny Mayulu
    47Quentin Ndjantou
    87Joao Neves
    33Warren Zaire-Emery
    Sahmkou Camara 49
    Roman Cerepkai 13
    Gajdos Artur 8
    Danylo Ignatenko 77
    Samuel Kozlovsky 2
    Nino Marcelli 10
    Alexej Maros 29
    Daiki Matsuoka 88
    Alen Mustafic 20
    Aleksandar Popovic 1
    Kevin Wimmer 6
    Alasana Yirajang 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luis Enrique Martinez Garcia
    Vladimir Weiss
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • PSG vs Slovan Bratislava: Số liệu thống kê

  • PSG
    Slovan Bratislava
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 35
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 14
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 15
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng
    28%
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 733
    Số đường chuyền
    285
  •  
     
  • 92%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 32
    Long pass
    23
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 145
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 95
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 8
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 23
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 4.71
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.64
  •  
     
  • 4.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.43
  •  
     
  • 0.58
    xG Set Play
    0.21
  •  
     
  • 4.71
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.64
  •  
     
  • 5.82
    Cú sút trúng đích
    1.03
  •  
     
  • 57
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    4
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 5
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munchen 1 1 0 0 5 0 5 3
3 FC Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Manchester United 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 VfB Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Sporting CP 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
17 AS Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
20 FC Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
21 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
24 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
25 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
26 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
27 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
28 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
29 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
30 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
31 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
32 RB Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
33 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0
34 Sabah FK Baku 1 0 0 1 0 4 -4 0
35 Slovan Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
36 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0
" "