Kết quả Port Vale vs Exeter City, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Port Vale vs Exeter City
Đối đầu Port Vale vs Exeter City
Phong độ Port Vale gần đây
Phong độ Exeter City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.82O 2.5
0.97U 2.5
0.831
2.00X
3.502
3.60Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Port Vale vs Exeter City
-
Sân vận động: Vale Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Port Vale vs Exeter City: Diễn biến chính
-
57'0-0Jake Doyle-Hayes
-
63'0-0Jack Taylor
Gwion Edwards -
70'George Byers
1-0 -
71'1-0George Birch
Danny Rose -
71'1-0Taylor Perry
Jake Doyle-Hayes -
73'Jordan Lawrence-Gabriel1-0
-
76'George Hall
Ben Waine1-0 -
77'George Byers1-0
-
79'1-0Lakyle Samuel
Edward James -
79'1-0Ethan Sutherland
Vincent Harper -
86'Tyreece Simpson
Oliver Lynch1-0 -
86'Cameron Humphreys
Lewis Montsma1-0 -
86'Onel Hernandez
George Byers1-0 -
90'1-0Taylor Perry
-
90'Ben Garrity1-0
-
Port Vale vs Exeter City: Đội hình chính và dự bị
-
Port Vale3-4-2-1Exeter City3-4-1-21Jackson Smith5Connor Hallisey22Lewis Montsma2Kyle Johnson3Jaheim Headley8Ben Garrity10Kyle Dempsey6Jordan Lawrence-Gabriel19Ben Waine7George Byers14Oliver Lynch32Danny Rose10Josh Gordon12Reece Cole7Gwion Edwards31Jake Doyle-Hayes16Charlie Cummins24Vincent Harper40Edward James5Jack Fitzwater3Luca Woodhouse1Jack Bycroft
- Đội hình dự bị
-
24Keyrol Figueroa33George Hall11Onel Hernandez25Cameron Humphreys20Marko Marosi17Tyreece Simpson38Rhys WaltersGeorge Birch 20Ajay Matthews 15Taylor Perry 8Frankie Phillips 22Lakyle Samuel 2Ethan Sutherland 23Jack Taylor 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andy CrosbyGary Caldwell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Port Vale vs Exeter City: Số liệu thống kê
-
Port ValeExeter City
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
8Sút Phạt14
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
364Số đường chuyền336
-
-
74%Chuyền chính xác69%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị2
-
-
57Đánh đầu74
-
-
27Đánh đầu thành công38
-
-
0Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn3
-
-
28Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách15
-
-
8Successful center1
-
-
20Long pass28
-
-
97Pha tấn công95
-
-
56Tấn công nguy hiểm38
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công69
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.11
-
-
0.12xG Set Play0.44
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.44Cú sút trúng đích0
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
24Số quả tạt chính xác7
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng39
-
-
21Phá bóng41
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

