Kết quả Olympiakos Piraeus vs OFI Crete, 23h00 ngày 12/09
Kết quả Olympiakos Piraeus vs OFI Crete
Đối đầu Olympiakos Piraeus vs OFI Crete
Phong độ Olympiakos Piraeus gần đây
Phong độ OFI Crete gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.97+2
0.85O 3.25
1.04U 3.25
0.781
1.17X
6.302
11.00Hiệp 1-0.75
0.77+0.75
1.05O 1.25
0.81U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olympiakos Piraeus vs OFI Crete
-
Sân vận động: Karaiskakis Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 4
-
Olympiakos Piraeus vs OFI Crete: Diễn biến chính
-
13'0-0Kresimir Krizmanic
Dimitrios Nikolaou -
60'Lorenzo Pirola0-0
-
66'0-1
Kenan Kodro(Assists:Nikolaos Athanasiou) -
67'Santiago Hezze
Remo Freuler0-1 -
67'Roman Yaremchuk
Armando Gonzalez Alba0-1 -
69'0-1Georgios Kanellopoulos
Athanasios Androutsos -
70'0-1Anastasios Chatzigiovannis
Kenan Kodro -
75'Leon Bailey
Konstantinos Fortounis, Kostas0-1 -
75'Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Gustavo Puerta0-1 -
77'0-1Zisis Karachalios
Andreas Bouchalakis -
78'0-1Giannis Theodosoulakis
Taxiarhis Fountas -
83'Gelson Martins
Chiquinho0-1
-
Olympiakos Piraeus vs OFI Crete: Đội hình chính và dự bị
-
Olympiakos Piraeus4-2-3-1OFI Crete3-4-2-11Stefan Ortega71Nair Tiknizyan5Lorenzo Pirola45Panagiotis Retsos27Marcus Holmgren Pedersen19Remo Freuler15Gustavo Puerta7Konstantinos Fortounis, Kostas22Chiquinho20Jota34Armando Gonzalez Alba19Kenan Kodro11Taxiarhis Fountas10Aitor Cantalapiedra24Lorenzo Dickmann14Athanasios Androutsos41Andreas Bouchalakis3Nikolaos Athanasiou5Konstantinos Kostoulas15Achilleas Poungouras43Dimitrios Nikolaou31Nikolaos Christogeorgos
- Đội hình dự bị
-
17Leon Bailey6David Carmo90Clayton Fernandes Silva14Daniel García Carrillo32Santiago Hezze10Gelson Martins70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi31Balsa Popovic8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa2Manolis Saliakas4Zinedin Smajlovic11Roman YaremchukGiannis Apostolakis 21Anastasios Chatzigiovannis 7Borja Gonzalez Tejada 17Georgios Kanellopoulos 8Zisis Karachalios 6Panagiotis Katsikas 13Pavlos Kenourgiakis 90Kresimir Krizmanic 2Klidman Lilo 1Thiago Nuss 18Thiago Romano 30Giannis Theodosoulakis 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego MartinezNikolaos Nioplias
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Olympiakos Piraeus vs OFI Crete: Số liệu thống kê
-
Olympiakos PiraeusOFI Crete
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút0
-
-
6Sút Phạt12
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
613Số đường chuyền368
-
-
89%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị4
-
-
4Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn6
-
-
20Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
4Thử thách12
-
-
7Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass25
-
-
129Pha tấn công53
-
-
67Tấn công nguy hiểm16
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
40Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.64
-
-
0.29xG Set Play0.23
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.87
-
-
0.54Cú sút trúng đích0.98
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
34Số quả tạt chính xác14
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
12Phá bóng36
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

