Kết quả Manchester United vs Manchester City, 22h30 ngày 13/09
Kết quả Manchester United vs Manchester City
Soi kèo phạt góc MU vs Man City, 22h30 ngày 13/9
Đối đầu Manchester United vs Manchester City
Lịch phát sóng Manchester United vs Manchester City
Phong độ Manchester United gần đây
Phong độ Manchester City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.88O 3
0.90U 3
0.961
3.00X
3.702
2.05Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.26O 1.25
0.92U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manchester United vs Manchester City
-
Sân vận động: Old Trafford
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Manchester United vs Manchester City: Diễn biến chính
-
23'0-0Phil Foden
-
46'0-0Iliman Ndiaye
Mathis Ryan Cherki -
60'0-1
Erling Haaland -
60'0-1Erling Haaland(Reason:Goal awarded)
-
67'Benjamin Sesko
Youri Tielemans0-1 -
79'0-1Josko Gvardiol
-
80'0-1Enzo Fernandez
-
81'Harry Maguire0-1
-
82'0-1Nico OReilly
Enzo Fernandez -
83'Joshua Zirkzee
Marcus Rashford0-1
-
Manchester United vs Manchester City: Đội hình chính và dự bị
-
Manchester United4-2-3-1Manchester City4-2-3-11Senne Lammens13Patrick Dorgu6Lisandro Martinez5Harry Maguire2Diogo Dalot37Kobbie Mainoo18Youri Tielemans9Marcus Rashford8Bruno Fernandes19Bryan Mbeumo10Matheus Cunha9Erling Haaland47Phil Foden10Mathis Ryan Cherki42Antoine Semenyo5Elliot Anderson17Enzo Fernandez27Matheus Luiz Nunes6Marc Guehi3Ruben Dias24Josko Gvardiol1Gianluigi Donnarumma
- Đội hình dự bị
-
17Andrey Santos12Karl Darlow26Ayden Heaven31Shea Lacey3Noussair Mazraoui7Mason Mount30Benjamin Sesko15Leny Yoro11Joshua ZirkzeeAllan Andrade Elias 37Ayyoub Bouaddi 32Abdukodir Khusanov 45Mateo Kovacic 8Rico Lewis 82Iliman Ndiaye 7Nico OReilly 33Geronimo Rulli 28Vitor Reis 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael CarrickJosep Guardiola
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Manchester United vs Manchester City: Số liệu thống kê
-
Manchester UnitedManchester City
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút3
-
-
10Sút Phạt17
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
472Số đường chuyền395
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
17Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
21Đánh đầu23
-
-
10Đánh đầu thành công12
-
-
1Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
2Thay người2
-
-
9Đánh chặn10
-
-
18Ném biên11
-
-
2Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách9
-
-
6Successful center3
-
-
9Long pass28
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
116Pha tấn công81
-
-
70Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.63
-
-
0.21xG Set Play0.36
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
0.28Cú sút trúng đích0.94
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
27Số quả tạt chính xác14
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
14Phá bóng25
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Leeds United | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | T H H T |
| 4 | Hull City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T T H H |
| 5 | Brighton Hove Albion | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | T B H T |
| 6 | Chelsea | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T B H |
| 7 | Brentford | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T H H H |
| 8 | Liverpool | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H T H |
| 9 | Everton | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 10 | Ipswich Town | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | T B B T |
| 11 | Nottingham Forest | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H H T |
| 12 | Newcastle United | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | H T H B |
| 13 | Manchester United | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T H B |
| 14 | Sunderland A.F.C | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H B |
| 15 | AFC Bournemouth | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Crystal Palace | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B T B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 | B B H H |
| 18 | Fulham | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B B H |
| 19 | Aston Villa | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 | B B H B |
| 20 | Coventry City | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

