Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern
Đối đầu Magdeburg vs Kaiserslautern
Phong độ Magdeburg gần đây
Phong độ Kaiserslautern gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 3
0.88U 3
0.981
1.91X
3.602
3.10Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.72O 1.25
0.87U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Magdeburg vs Kaiserslautern
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Diễn biến chính
-
12'Emmanuel Iyoha
1-0 -
16'Alexander Nollenberger(Assists:Daniel Heber)
2-0 -
31'Baris Atik(Reason:Goal Disallowed - Foul)2-0
-
46'2-0Mario Sauer
Marlon Ritter -
46'2-0Mergim Berisha
Erencan Yardimci -
53'Emmanuel Iyoha(Assists:Moritz-Broni Kwarteng)
3-0 -
61'3-0Paul Joly
Simon Asta -
61'3-0Mika Haas
Alex Murphy -
65'3-0Maxwell Gyamfi
-
71'Anselmo Garcia McNulty3-0
-
71'3-0Ibrahim Kanate
Thierry Fidjeu-Tazemeta -
73'Torben Musel
Moritz-Broni Kwarteng3-0 -
73'Felipe Chavez
Daniel Heber3-0 -
73'Pierre Nadjombe
Herbert Bockhorn3-0 -
80'Magnus Baars
Emmanuel Iyoha3-0 -
85'Paul Jaeckel
Luka Hyrylainen3-0 -
86'3-0Jan Elvedi
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị
-
Magdeburg4-3-3Kaiserslautern3-4-2-11Dominik Reimann17Alexander Nollenberger3Anselmo Garcia McNulty15Daniel Heber7Herbert Bockhorn21Falko Michel10Moritz-Broni Kwarteng38Luka Hyrylainen23Baris Atik22Mateusz Zukowski8Emmanuel Iyoha17Erencan Yardimci39Thierry Fidjeu-Tazemeta7Marlon Ritter2Simon Asta6Fabian Kunze8Semih Sahin3Alex Murphy33Jan Elvedi4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen1Julian Krahl
- Đội hình dự bị
-
35Magnus Baars11Felipe Chavez6Paul Jaeckel30Noah Kruth33Leon Mergner26Torben Musel28Pierre Nadjombe9Roko Simic29Richmond TachieMergim Berisha 20Kelven Frees 5Mika Haas 22Paul Joly 26Enis Kamga 40Ibrahim Kanate 11Leon Robinson 37Mario Sauer 21David Schramm 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian TitzDirk Schuster
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê
-
MagdeburgKaiserslautern
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
5Sút Phạt9
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
530Số đường chuyền459
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị1
-
-
18Đánh đầu28
-
-
8Đánh đầu thành công15
-
-
5Cứu thua7
-
-
12Rê bóng thành công18
-
-
8Đánh chặn5
-
-
31Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công18
-
-
12Thử thách6
-
-
5Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass26
-
-
128Pha tấn công112
-
-
47Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
37Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.6
-
-
0.37xG Set Play0.48
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
0.85Cú sút trúng đích0.82
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
14Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
29Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

