Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Hapoel Afula gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.92O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.84X
3.402
3.55Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.81O 1
0.82U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
-
Sân vận động: Green Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula: Diễn biến chính
-
10'0-1
Noam Shemesh -
26'0-2
Eilon Elimelech -
41'Ohad Barzilay
1-2 -
68'Ohad Barzilay
2-2 -
78'Ohad Barzilay
3-2 -
88'3-2Mohammed Adam
-
90'Mohammed Shaker
4-2
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula: Số liệu thống kê
-
Maccabi Bnei RainaHapoel Afula
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
22Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
15Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt22
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
2Việt vị4
-
-
16Ném biên17
-
-
66Pha tấn công42
-
-
51Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | B T T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Maccabi Herzliya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 9 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 10 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 11 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 12 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 13 | Kafr Qasim | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 4 | B T B H B |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

