Kết quả Luzern vs Basel, 21h30 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 3.5
0.99U 3.5
0.871
2.00X
3.802
2.80Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.73O 1.5
1.00U 1.5
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Luzern vs Basel
-
Sân vận động: Swisspor Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 8
-
Luzern vs Basel: Diễn biến chính
-
1'Oscar Tshikomb(Assists:Ruben Dantas)
1-0 -
4'1-1
Zan Celar(Assists:Kazeem Aderemi Olaigbe) -
42'1-2
Philip Otele(Assists:Xherdan Shaqiri) -
52'Bung Hua Freimann1-2
-
56'1-3
Xherdan Shaqiri(Assists:Kazeem Aderemi Olaigbe) -
57'1-3Xherdan Shaqiri
-
58'1-3Kevin Ruegg
-
60'Bongeli Faveurdi Beenga
Oscar Tshikomb1-3 -
60'Lucas Manuel Silva Ferreira
Mio Zimmermann1-3 -
60'Aurelio Oehlers
Tyron Owusu1-3 -
61'1-3Aaron Malouda
Philip Otele -
61'1-3Clement Michelin
Kevin Ruegg -
66'1-4
Xherdan Shaqiri(Assists:Kazeem Aderemi Olaigbe) -
72'1-4Giacomo Koloto
Xherdan Shaqiri -
72'1-4Ludwig Malachowski Thorell
Jonas Harder -
72'Nando Toggenburger
Daniel Mikolajewski1-4 -
84'Lars Villiger
Matteo Di Giusto1-4 -
84'Lars Villiger(Assists:Bongeli Faveurdi Beenga)
2-4 -
85'2-4Becir Omeragic
Zan Celar
-
Luzern vs Basel: Đội hình chính và dự bị
-
Luzern4-4-2Basel4-2-3-130Karlo Letica14Andrejs Ciganiks46Bung Meng Freimann13Bung Hua Freimann22Ruben Dantas11Matteo Di Giusto6Leonardo Bertone80Mio Zimmermann24Tyron Owusu16Oscar Tshikomb19Daniel Mikolajewski9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe10Xherdan Shaqiri7Philip Otele44Jonas Harder5Metinho6Keigo Tsunemoto24Flavius Daniliuc55Akpe Victory27Kevin Ruegg13Mirko Salvi
- Đội hình dự bị
-
18Bongeli Faveurdi Beenga5Stefan Knezevic21Loic Luthi7Aurelio Oehlers10Lucas Manuel Silva Ferreira1Simon Simoni15Nando Toggenburger27Lars Villiger29Levin WinklerMoussa Cisse 29Jean Doucoure 41Giacomo Koloto 37Aaron Malouda 17Clement Michelin 22Becir Omeragic 4Renato 49Ludwig Malachowski Thorell 8Nicolas Vouilloz 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mario FrickHeiko Vogel
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Luzern vs Basel: Số liệu thống kê
-
LuzernBasel
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
10Cản sút5
-
-
14Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
375Số đường chuyền449
-
-
74%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn6
-
-
28Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách17
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn4
-
-
28Long pass31
-
-
122Pha tấn công93
-
-
64Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.56
-
-
0.98xG Set Play0.37
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.93
-
-
1.77Cú sút trúng đích2.92
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
25Số quả tạt chính xác9
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
16Phá bóng23
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

