Kết quả Lorient vs Toulouse, 01h45 ngày 13/09
Kết quả Lorient vs Toulouse
Nhận định, Soi kèo Lorient vs Toulouse 01h45 ngày 13/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu Lorient vs Toulouse
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ Toulouse gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.08O 2.25
0.83U 2.25
1.031
2.45X
3.252
2.76Hiệp 1+0
0.83-0
1.05O 1
0.96U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lorient vs Toulouse
-
Sân vận động: du Moustoir Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 4
-
Lorient vs Toulouse: Diễn biến chính
-
17'Panos Katseris0-0
-
37'Ibrahima Balde(Assists:Panos Katseris)
1-0 -
39'Noah Mbamba(Assists:Panos Katseris)
2-0 -
46'2-0Niko Sigur
Rafik Messali -
46'2-0Casper Tengstedt
Santiago Hidalgo -
48'2-1
Casper Tengstedt(Assists:Cristhian Casseres Jr) -
58'Theo Le Bris
Panos Katseris2-1 -
58'Isak Jensen
Gabin Bernardeau2-1 -
67'2-1Sion Oppong
Ilyas Azizi -
69'2-2
Thomas Jorgensen(Assists:Cristhian Casseres Jr) -
70'Mamadou Kone
Ibrahima Balde2-2 -
70'Arthur Avom
Noah Mbamba2-2 -
85'2-2Alexis Vossah
Niklas Schmidt -
85'2-2Ismail Diallo
Christ Tape
-
Lorient vs Toulouse: Đội hình chính và dự bị
-
Lorient3-4-2-1Toulouse4-2-3-138Yvon Mvogo32Nathaniel Adjei3Montassar Talbi20Dembo Sylla43Arsene Kouassi72Noah Mbamba8Noah Cadiou77Panos Katseris17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau18Ibrahima Balde13Jacen Russell-Rowe9Santiago Hidalgo8Thomas Jorgensen37Ilyas Azizi23Cristhian Casseres Jr31Niklas Schmidt22Rafik Messali5Seny Koumbassa3Mark McKenzie12Christ Tape60Mathys Niflore
- Đội hình dự bị
-
62Arthur Avom19Souleymane Faye2Alec Georgen10Isak Jensen21Bingourou Kamara42Mamadou Kone11Theo Le Bris55Nosa Edward Obaretin15Tosin AiyegunMathis Amougou 18Theo Collin 1Ismail Diallo 94David Odogu 19Sion Oppong 11Niko Sigur 14Casper Tengstedt 20Julian Vignolo 7Alexis Vossah 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexandre DujeuxJens Berthel Askou
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lorient vs Toulouse: Số liệu thống kê
-
LorientToulouse
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút3
-
-
18Sút Phạt8
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
445Số đường chuyền654
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
8Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị1
-
-
13Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
4Thay người5
-
-
7Đánh chặn6
-
-
11Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
17Thử thách7
-
-
3Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass11
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
85Pha tấn công131
-
-
37Tấn công nguy hiểm64
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
56Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.91
-
-
0.09xG Set Play0.41
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.32
-
-
0.79Cú sút trúng đích2.42
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương39
-
-
21Số quả tạt chính xác15
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
24Phá bóng23
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

