Kết quả Lille vs Betis, 02h00 ngày 09/09

  • Thứ tư, Ngày 09/09/2026
    02:00
  • Lille 1 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Betis 3
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.86
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    1.03
    1
    2.32
    X
    3.70
    2
    2.96
    Hiệp 1
    +0
    0.77
    -0
    1.12
    O 1
    0.78
    U 1
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lille vs Betis

  • Sân vận động: Stade Pierre Mauroy
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Lille vs Betis: Diễn biến chính

  • 12'
    Ayase Ueda(Assists:Ethan Mbappe) goal 
    1-0
  • 33'
    1-1
    goal Marc Bartra Aregall(Assists:Pablo Fornals)
  • 36'
    Alexsandro Ribeiro(Assists:Gaetan Perrin) goal 
    2-1
  • 46'
    Ngal Ayel Mukau  
    Nabil Bentaleb  
    2-1
  • 49'
    2-2
    goal Marc Bartra Aregall(Assists:Francisco R. Alarcon Suarez,Isco)
  • 53'
    2-3
    goal Troy Parrott(Assists:Rodrigo Riquelme)
  • 55'
    Ethan Mbappe(Reason:Card changed)
    2-3
  • 56'
    2-3
    Natan Bernardo De Souza
  • 56'
    Ethan Mbappe
    2-3
  • 61'
    2-3
    Facundo Bernal
  • 61'
    Dilane Bakwa  
    Gaetan Perrin  
    2-3
  • 61'
    2-3
     Valentin Gomez
     Natan Bernardo De Souza
  • 61'
    2-3
     Alvaro Fidalgo
     Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
  • 67'
    2-3
     Marc Roca
     Facundo Bernal
  • 71'
    2-3
    Marc Roca
  • 76'
    Maurits Kjaergaard  
    Benjamin Andre  
    2-3
  • 77'
    Olivier Giroud  
    Ayase Ueda  
    2-3
  • 81'
    2-3
     Nelson Alexander Deossa Suarez
     Rodrigo Riquelme
  • 81'
    2-3
     Fran Garcia
     Hector Junior Firpo Adames
  • 88'
    Basar Onal  
    Romain Perraud  
    2-3
  • 90'
    Olivier Giroud
    2-3
  • Lille vs Real Betis: Đội hình chính và dự bị

  • Lille4-2-3-1
    1
    Berke Ozer
    15
    Romain Perraud
    4
    Alexsandro Ribeiro
    3
    Nathan Ngoy
    22
    Tiago Santos Carvalho
    6
    Nabil Bentaleb
    21
    Benjamin Andre
    28
    Gaetan Perrin
    10
    Hakon Arnar Haraldsson
    8
    Ethan Mbappe
    18
    Ayase Ueda
    19
    Troy Parrott
    7
    Antony Matheus dos Santos
    22
    Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
    17
    Rodrigo Riquelme
    6
    Facundo Bernal
    8
    Pablo Fornals
    2
    Hector Bellerin
    5
    Marc Bartra Aregall
    4
    Natan Bernardo De Souza
    23
    Hector Junior Firpo Adames
    1
    Alvaro Valles
    Real Betis4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Ngal Ayel Mukau
    7Dilane Bakwa
    14Maurits Kjaergaard
    9Olivier Giroud
    19Basar Onal
    12Orlando Gill
    2Loun Srdanovic
    23Nianzou Kouassi
    24Calvin Verdonk
    26Isaac Cossier
    11Osame Sahraoui
    35Soriba Diaoune
    Valentin Gomez 16
    Alvaro Fidalgo 15
    Marc Roca 21
    Fran Garcia 11
    Nelson Alexander Deossa Suarez 18
    Diego Conde 13
    Manuel Gonzalez 31
    Angel Ortiz 12
    Giovani Lo Celso 20
    Daniel Ceballos Fernandez 25
    José Morante 27
    Juan Camilo Hernandez Suarez 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Davide Ancelotti
    Manuel Pellegrini
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Lille vs Betis: Số liệu thống kê

  • Lille
    Betis
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 447
    Số đường chuyền
    564
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 13
    Long pass
    26
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.75
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.28
  •  
     
  • 0.09
    xG Set Play
    0.47
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.75
  •  
     
  • 1.19
    Cú sút trúng đích
    2.05
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munchen 1 1 0 0 5 0 5 3
3 FC Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Manchester United 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 VfB Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Sporting CP 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
17 AS Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
20 FC Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
21 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
24 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
25 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
26 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
27 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
28 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
29 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
30 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
31 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
32 RB Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
33 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0
34 Sabah FK Baku 1 0 0 1 0 4 -4 0
35 Slovan Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
36 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0
" "