Kết quả Levante vs Barcelona, 21h15 ngày 13/09
Kết quả Levante vs Barcelona
Nhận định, Soi kèo Levante vs Barcelona 21h15 ngày 13/09: Khách lấn lướt
Đối đầu Levante vs Barcelona
Phong độ Levante gần đây
Phong độ Barcelona gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.97-1.5
0.91O 3.25
0.92U 3.25
0.941
6.40X
5.002
1.38Hiệp 1+0.5
1.04-0.5
0.82O 1.5
1.09U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levante vs Barcelona
-
Sân vận động: Ciutat de Valencia
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
La Liga 2026-2027 » vòng 5
-
Levante vs Barcelona: Diễn biến chính
-
5'0-1
Xavi Espart(Assists:Raphael Dias Belloli) -
19'0-2
Lamine Yamal(Assists:Raphael Dias Belloli) -
29'Daniel Requena Sanchez(Reason:No penalty confirmed)0-2
-
45'0-2Gerard Martin
-
45'Hugo Sotelo0-2
-
46'0-2Andreas Christensen
Gerard Martin -
48'0-3
Lamine Yamal -
59'Enzo Bardeli
Jon Ander Olasagasti0-3 -
60'Iván Romero
Petar Ratkov0-3 -
60'Oriol Rey
Hugo Sotelo0-3 -
66'0-3Dani Olmo
Lamine Yamal -
66'0-3Marc Bernal
Pedro Gonzalez Lopez -
67'0-3Karim Adeyemi
Anthony Gordon -
71'Nacho Pérez
Manuel Sanchez De La Pena0-3 -
71'Ifeanyi Ndukwe
Adrian De La Fuente0-3 -
79'Iván Romero
1-3 -
80'1-3Joao Cancelo
Xavi Espart -
88'Roger Brugue
2-3 -
90'2-4
Karim Adeyemi(Assists:Marc Bernal)
-
Levante vs FC Barcelona: Đội hình chính và dự bị
-
Levante4-4-2FC Barcelona4-3-313Mathew Ryan23Manuel Sanchez De La Pena2Aissa Mandi4Adrian De La Fuente22Jeremy Toljan7Roger Brugue8Jon Ander Olasagasti5Hugo Sotelo17Victor Garcia Raja10Petar Ratkov6Daniel Requena Sanchez10Lamine Yamal11Raphael Dias Belloli17Anthony Gordon7Fermin Lopez16Rodrigo Hernandez8Pedro Gonzalez Lopez24Eric Garcia5Pau Cubarsi18Gerard Martin12Xavi Espart1Joan Garcia Pons
- Đội hình dự bị
-
18Enzo Bardeli14Jorge Cabello27Paco Cortes1Pablo Cunat Campos24Thiago Fernandez11Yanis Musuayi3Ifeanyi Ndukwe29Nacho Pérez20Oriol Rey9Iván Romero33Marc Santos16Axel Tape-KobrissaHamza Abdelkarim 29Karim Adeyemi 14Alejandro Balde 3Marc Bernal 22Joao Cancelo 2Andreas Christensen 15Gabriel Jesus 9Pablo Martin Paez Gaviria 6Jules Kounde 23Dominik Livakovic 25Dani Olmo 20Wojciech Szczesny 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis CastroHansi Flick
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Levante vs Barcelona: Số liệu thống kê
-
LevanteBarcelona
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút3
-
-
11Sút Phạt10
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
25%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)75%
-
-
243Số đường chuyền782
-
-
70%Chuyền chính xác91%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị2
-
-
13Đánh đầu15
-
-
3Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người5
-
-
8Đánh chặn10
-
-
28Ném biên16
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách9
-
-
5Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
22Long pass23
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
57Pha tấn công119
-
-
48Tấn công nguy hiểm40
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
41Số pha tranh chấp thành công56
-
-
2.44Bàn thắng kỳ vọng2.63
-
-
2.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.72
-
-
0.24xG Set Play0.12
-
-
2.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.84
-
-
2.47Cú sút trúng đích3.41
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
22Số quả tạt chính xác7
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng34
-
BXH La Liga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 15 | T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 12 | T T T B T |
| 3 | Alaves | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T H T T B |
| 4 | Atletico Madrid | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T B T |
| 5 | Sevilla | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Deportivo La Coruna | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 6 | 3 | 9 | H H T T H |
| 7 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 8 | RCD Espanyol | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | T B B H T |
| 9 | Athletic Bilbao | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | B B T T H |
| 10 | Racing Santander | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | H B T B T |
| 11 | Osasuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T T B B |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T H T B |
| 13 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H T H B |
| 14 | Getafe | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Celta Vigo | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B B H H H |
| 16 | Rayo Vallecano | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B H B T B |
| 17 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | B H B H H |
| 18 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Elche | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 2 | H B B B H |
| 20 | Valencia | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 1 | H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

