Kết quả Lazio vs AC Milan, 23h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    23:00
  • Lazio 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    AC Milan 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    1.06
    -0.25
    0.82
    O 2.25
    1.01
    U 2.25
    0.85
    1
    3.80
    X
    3.25
    2
    2.13
    Hiệp 1
    +0.25
    0.71
    -0.25
    1.17
    O 0.75
    0.71
    U 0.75
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lazio vs AC Milan

  • Sân vận động: Stadio Olimpico
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Serie A 2026-2027 » vòng 4

  • Lazio vs AC Milan: Diễn biến chính

  • 10'
    Matteo Cancellieri(Assists:Mattia Zaccagni) goal 
    1-0
  • 39'
    Tijjani Noslin goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Christian Pulisic
     Ruben Loftus Cheek
  • 46'
    2-0
     Diego Moreira
     Pervis Josue Estupinan Tenorio
  • 46'
    2-0
     Yunus Musah
     Luka Modric
  • 58'
    Gustav Isaksen  
    Matteo Cancellieri  
    2-0
  • 58'
    Andrea Pinamonti  
    Tijjani Noslin  
    2-0
  • 59'
    2-0
    Christian Pulisic
  • 63'
    Reda Belahyane
    2-0
  • 64'
    2-0
    Starhinja Pavlovic
  • 65'
    2-1
    goal Diego Moreira(Assists:Christian Pulisic)
  • 67'
    2-2
    goal Diego Moreira(Assists:Adrien Rabiot)
  • 74'
    Albert Gudmundsson  
    Kenneth Taylor  
    2-2
  • 77'
    2-2
     Omari Hutchinson
     Alphadjo Cisse
  • 78'
    Mattia Zaccagni
    2-2
  • 84'
    Diogo Leite  
    Josip Sutalo  
    2-2
  • 84'
    Manuel Lazzari  
    Romano Floriani Mussolini  
    2-2
  • 85'
    2-2
     Francesco Camarda
     Goncalo Matias Ramos
  • 86'
    2-2
    Mario Gila
  • Lazio vs AC Milan: Đội hình chính và dự bị

  • Lazio4-3-3
    35
    Christos Mandas
    17
    Nuno Tavares
    25
    Oliver Nielsen
    37
    Josip Sutalo
    15
    Romano Floriani Mussolini
    24
    Kenneth Taylor
    21
    Reda Belahyane
    16
    Davide Frattesi
    10
    Mattia Zaccagni
    14
    Tijjani Noslin
    22
    Matteo Cancellieri
    9
    Goncalo Matias Ramos
    8
    Ruben Loftus Cheek
    70
    Alphadjo Cisse
    21
    Samuel Chimerenka Chukwueze
    14
    Luka Modric
    12
    Adrien Rabiot
    2
    Pervis Josue Estupinan Tenorio
    34
    Mario Gila
    5
    Koni De Winter
    31
    Starhinja Pavlovic
    16
    Mike Maignan
    AC Milan3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Ricardo Bordon
    32Danilo Cataldi
    71Valerio Farcomeni
    80Albert Gudmundsson
    11Gustav Isaksen
    29Manuel Lazzari
    2Diogo Leite
    40Edoardo Motta
    23Alfonso Pedraza Sag
    9Andrea Pinamonti
    28Adrian Przyborek
    47Davide Renzetti
    63Federico Serra
    Davide Bartesaghi 33
    Francesco Camarda 73
    Christian Comotto 28
    Sankhoun Diawara 13
    Matteo Gabbia 46
    Omari Hutchinson 20
    Ardon Jashari 30
    Diego Moreira 22
    Yunus Musah 80
    Christian Pulisic 11
    Alexis Saelemaekers 56
    Filippo Terracciano 42
    Pietro Terracciano 1
    Fikayo Tomori 23
    Lorenzo Torriani 96
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gennaro Ivan Gattuso
    Rúben Amorim
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Lazio vs AC Milan: Số liệu thống kê

  • Lazio
    AC Milan
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 317
    Số đường chuyền
    629
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 10
    Long pass
    18
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 63
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 34
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.09
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.69
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.4
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.09
  •  
     
  • 2.72
    Cú sút trúng đích
    2.01
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    30
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    24
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH Serie A 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lazio 4 3 1 0 6 3 3 10 T T T H
2 Inter Milan 3 3 0 0 8 3 5 9 T T T
3 AS Roma 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
4 Cagliari 4 3 0 1 4 2 2 9 T B T T
5 AC Milan 4 2 2 0 7 4 3 8 T T H H
6 Sassuolo 4 2 1 1 8 7 1 7 B T H T
7 Juventus 4 2 1 1 6 4 2 7 T T H B
8 Como 3 2 1 0 7 3 4 7 H T T
9 Frosinone 4 2 1 1 7 4 3 7 B T T H
10 Napoli 4 2 0 2 6 5 1 6 T B B T
11 Atalanta 4 2 0 2 5 5 0 6 T T B B
12 Lecce 4 2 0 2 5 7 -2 6 T B B T
13 Udinese 3 1 1 1 5 5 0 4 H T B
14 Torino 3 1 0 2 4 5 -1 3 B B T
15 Fiorentina 4 1 0 3 5 11 -6 3 B B B T
16 Parma 3 0 1 2 1 4 -3 1 B B H
17 Monza 4 0 1 3 6 11 -5 1 B B H B
18 Bologna 4 0 1 3 2 5 -3 1 B B H B
19 Genoa 4 0 1 3 2 8 -6 1 B B B H
20 Venezia 4 0 0 4 4 11 -7 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "