Kết quả Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 11/09

  • Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.99
    -0.5
    0.89
    O 2.5
    0.86
    U 2.5
    1.00
    1
    3.60
    X
    3.40
    2
    1.80
    Hiệp 1
    +0.25
    0.90
    -0.25
    0.98
    O 1
    0.80
    U 1
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol

  • Sân vận động: Sanga Stadium by Kyocera
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: Diễn biến chính

  • 3'
    Rafael Papagaio(Assists:Ryuma Nakano) goal 
    1-0
  • 21'
    Shimpei Fukuoka
    1-0
  • 32'
    1-0
    Taiyo Koga
  • 33'
    Rafael Papagaio(Assists:Kyo Sato) goal 
    2-0
  • 45'
    Temma Matsuda
    2-0
  • 46'
    2-0
     Yusuke Segawa
     Shota Fujio
  • 46'
    2-0
     Seiya Baba
     Wataru Harada
  • 59'
    2-1
    goal Tojiro Kubo(Assists:Masaki Watai)
  • 62'
    2-1
    Masaki Watai(Reason:Card changed)
  • 63'
    2-1
    Masaki Watai
  • 64'
    Haruki Arai  
    Souza Alex  
    2-1
  • 67'
    2-2
    goal Yusuke Segawa(Assists:Masaki Watai)
  • 71'
    2-3
    goal Yusuke Segawa(Assists:Yoshio Koizumi)
  • 75'
    2-3
     Hinata Yamauchi
     Masaki Watai
  • 78'
    2-3
     Kenshin Yuba
     Keita Endo
  • 79'
    Hisashi Appiah Tawiah  
    Kodai Nagata  
    2-3
  • 80'
    Rafael Papagaio
    2-3
  • 85'
    2-3
     Yudai Konishi
     Nobuteru Nakagawa
  • 90'
    Shun Nagasawa  
    Temma Matsuda  
    2-3
  • 90'
    Maceio  
    Shimpei Fukuoka  
    2-3
  • 90'
    Sota Yamamoto  
    Ren Kato  
    2-3
  • Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-2-3-1
    90
    Halls
    44
    Kyo Sato
    15
    Kodai Nagata
    50
    Yoshinori Suzuki
    26
    Ren Kato
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    10
    Shimpei Fukuoka
    18
    Temma Matsuda
    17
    Souza Alex
    48
    Ryuma Nakano
    9
    Rafael Papagaio
    15
    Shota Fujio
    8
    Yoshio Koizumi
    11
    Masaki Watai
    24
    Tojiro Kubo
    27
    Koki Kumasaka
    39
    Nobuteru Nakagawa
    5
    Keita Endo
    42
    Wataru Harada
    4
    Taiyo Koga
    26
    Daiki Sugioka
    25
    Ryosuke Kojima
    Kashiwa Reysol3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Haruki Arai
    38Maceio
    16Taiyo Hiraoka
    40Yusuke Ishida
    93Shun Nagasawa
    1Gakuji Ota
    5Hisashi Appiah Tawiah
    33Sota Yamamoto
    60Ryosuke Yamanaka
    Seiya Baba 88
    Mao Hosoya 9
    Yudai Konishi 21
    Hiromu Mitsumaru 2
    Kengo Nagai 29
    Hayato Nakama 19
    Yusuke Segawa 20
    Hinata Yamauchi 87
    Kenshin Yuba 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Ricardo Rodriguez
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    Kashiwa Reysol
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 376
    Số đường chuyền
    482
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 18
    Long pass
    22
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.98
  •  
     
  • 1.88
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.96
  •  
     
  • 0.24
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.98
  •  
     
  • 2.13
    Cú sút trúng đích
    2.68
  •  
     
  • 26
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    42
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 7 5 2 0 19 6 13 17 T T H T T H
2 Vissel Kobe 7 5 1 1 11 5 6 16 H B T T T T
3 Kashiwa Reysol 7 5 0 2 13 10 3 15 T T T B B T
4 Hiroshima Sanfrecce 7 4 2 1 19 6 13 14 T H H T B T
5 FC Tokyo 7 4 2 1 13 8 5 14 H T T H T T
6 Fagiano Okayama 7 4 1 2 10 8 2 13 T H B T T T
7 Kawasaki Frontale 7 3 3 1 13 9 4 12 H H T B T T
8 Kashima Antlers 7 4 0 3 14 13 1 12 T T T B B B
9 Yokohama Marinos 7 3 2 2 11 9 2 11 T T B H T H
10 Cerezo Osaka 7 3 1 3 6 11 -5 10 B T B T H B
11 Mito Hollyhock 7 2 3 2 11 9 2 9 H T H T H B
12 Urawa Red Diamonds 7 3 0 4 13 17 -4 9 B B T T T B
13 Shimizu S-Pulse 7 2 1 4 4 7 -3 7 B B B H B T
14 V-Varen Nagasaki 7 2 1 4 9 14 -5 7 B B B H B T
15 Gamba Osaka 7 1 3 3 8 13 -5 6 H B H H B B
16 Nagoya Grampus 7 2 0 5 7 13 -6 6 B T T B B B
17 Kyoto Sanga 7 1 2 4 9 14 -5 5 H B T H B B
18 Avispa Fukuoka 7 1 1 5 9 11 -2 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 7 0 4 3 3 9 -6 4 B H B B H H
20 JEF United Ichihara Chiba 7 1 1 5 6 16 -10 4 B B B B T H

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "