Kết quả Kataller Toyama vs Tochigi City, 16h30 ngày 12/09
Kết quả Kataller Toyama vs Tochigi City
Phong độ Kataller Toyama gần đây
Phong độ Tochigi City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.91O 2.75
1.05U 2.75
0.811
2.17X
3.402
3.10Hiệp 1+0
0.68-0
1.21O 1
0.73U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kataller Toyama vs Tochigi City
-
Sân vận động: Toyama Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Kataller Toyama vs Tochigi City: Diễn biến chính
-
16'0-0Tetsuya Chinen
-
26'Jung Woo Young0-0
-
45'Yoshiki Takahashi0-0
-
46'Tae-won Kim
Keijiro Ogawa0-0 -
54'Tsubasa Yoshihira
Manato Furukawa0-0 -
54'Ayumu Kameda
Yuto Kunitake0-0 -
58'0-0Byron Vasquez
Yugo Masukake -
68'0-0Keita Yamashita
Atsushi Yoshida -
68'0-0Musashi Suzuki
Yuta Koike -
68'0-0Joe Caletti
Pedro Augusto -
74'0-0Aidan Simmons
-
82'0-0Masaru Kato
Toshiki Mori -
84'0-0Yoshiki Sato
-
85'Daichi Matsuoka
Min-woo Kang0-0 -
89'0-0Masaru Kato
-
89'Shosei Okamoto0-0
-
90'Yuki Nakashima
Shunsuke Tanimoto0-0
-
Kataller Toyama vs Tochigi City: Đội hình chính và dự bị
-
Kataller Toyama3-4-2-1Tochigi City4-4-21Toshiki Hirao27Min-woo Kang56Shosei Okamoto4Sota Fukazawa28Sho Fuseya20Jung Woo Young14Shunsuke Tanimoto33Yoshiki Takahashi55Yuto Kunitake13Keijiro Ogawa39Manato Furukawa88Yugo Masukake23Atsushi Yoshida32Yuta Koike7Toshiki Mori20Pedro Augusto24Kazuki Nishiya31Aidan Simmons2Matej Jonjic17Tetsuya Chinen15Yoshiki Sato97Kim Jin Hyeon
- Đội hình dự bị
-
7Ayumu Kameda11Tae-won Kim31Bong-jo Koh8Daichi Matsuoka30Yuki Nakashima23Shimpei Nishiya34Genta Takenaka40Yutaka Takeuchi9Tsubasa YoshihiraYoshinobu Harada 1Takaya Inui 33Joe Caletti 6Masaru Kato 18Keitaro Konishi 28Yuki Okaniwa 10Musashi Suzuki 9Byron Vasquez 11Keita Yamashita 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kataller Toyama vs Tochigi City: Số liệu thống kê
-
Kataller ToyamaTochigi City
-
9Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
29Tổng cú sút14
-
-
12Sút trúng cầu môn3
-
-
17Sút ra ngoài11
-
-
13Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
575Số đường chuyền434
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
89Pha tấn công76
-
-
73Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T T H H H |
| 2 | Albirex Niigata | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 3 | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | B H T T T H |
| 4 | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 5 | Tochigi City | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 6 | Kataller Toyama | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 7 | Yokohama FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Fujieda MYFC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 9 | Jubilo Iwata | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H B T T B T |
| 10 | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Blaublitz Akita | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 | H B T B H T |
| 12 | Sagan Tosu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | T H B H T B |
| 13 | Ventforet Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 14 | Tokushima Vortis | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 7 | T B B T H B |
| 16 | Oita Trinita | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 17 | Ban Di Tesi Iwaki | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 18 | Miyazaki | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 19 | Consadole Sapporo | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | T B B B B H |
| 20 | Imabari FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

