Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs Hammarby Nữ, 21h00 ngày 25/07
Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs Hammarby Nữ
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.83-1.25
0.98O 3
0.75U 3
0.861
5.00X
4.002
1.50Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.07O 1.25
1.12U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Hammarby Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 13
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs Hammarby Nữ: Diễn biến chính
-
6'0-1
Arnardottir G. -
23'0-2
Fanny Peterson -
35'0-3
Lorenius I. (Assist:Mathilde Janzen)(Assists:Mathilde Janzen) -
57'0-4
Elin Sorum -
74'0-4Vilma Koivisto
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs Hammarby Nữ: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping DFK NữHammarby Nữ
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút0
-
-
7Sút Phạt10
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
10Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị2
-
-
29Ném biên12
-
-
68Pha tấn công74
-
-
40Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

