Kết quả Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz SA, 19h15 ngày 12/09
Kết quả Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz SA
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
Phong độ Zawisza Bydgoszcz SA gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.75O 2.5
0.63U 2.5
0.761
2.15X
3.052
2.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz SA: Diễn biến chính
-
21'0-1
Jan Juskiewicz(Assists:Mateusz Stepien) -
31'Filip Laskowski0-1
-
34'Oskar Kordykiewicz
1-1 -
45'1-1Radoslaw Kanach
-
46'1-1Michal Cywinski
-
67'Dawid Burka1-1
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz SA: Số liệu thống kê
-
Hutnik KrakowZawisza Bydgoszcz SA
-
8Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt14
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị0
-
-
14Ném biên18
-
-
135Pha tấn công113
-
-
82Tấn công nguy hiểm75
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 17 | T B H T T H |
| 2 | Gornik Leczna | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | GKS Tychy | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | H H T H T H |
| 4 | Hutnik Krakow | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | T T H T B H |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 5 | 15 | T T T T H H |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | B T H T B T |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B B H T T T |
| 8 | Rekord Bielsko-Biala | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B B B T T |
| 9 | Lechia Zielona Gora | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 12 | H T T B T H |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B T T H H T |
| 12 | Avia Swidnik | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B B B |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 7 | B T B B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 19 | -11 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Legia Warszawa B | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Slask Wroclaw II | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 17 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B H H T B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

