Kết quả Heidenheimer vs Holstein Kiel, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Heidenheimer vs Holstein Kiel
Nhận định, Soi kèo Heidenheim vs Holstein Kiel 18h30 ngày 13/09: Chủ nhà thắng thế
Đối đầu Heidenheimer vs Holstein Kiel
Phong độ Heidenheimer gần đây
Phong độ Holstein Kiel gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.89O 3
0.85U 3
1.021
2.00X
3.602
2.90Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1.25
0.90U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heidenheimer vs Holstein Kiel
-
Sân vận động: Voith-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
Heidenheimer vs Holstein Kiel: Diễn biến chính
-
38'0-0Jonas Torrissen Therkelsen
-
46'Mikkel Kaufmann Sorensen
Mathias Honsak0-0 -
46'Christian Conteh
Oualid Mhamdi0-0 -
50'0-0Jonas Torrissen Therkelsen
-
57'0-0Noah Madsen
Guillermo Balzi -
75'0-0Gyan de Regt
Adrian Kapralik -
75'0-0John Tolkin
Leon Parduzi -
76'Yannik Wagner
Julian Niehues0-0 -
81'Tim Siersleben
Alessandro Vogt0-0 -
81'Paul Hennrich
Marcel Costly0-0 -
83'0-0Till Wiese
Ikem Ugoh -
84'Jonas Fohrenbach(Assists:Mikkel Kaufmann Sorensen)
1-0 -
87'Mikkel Kaufmann Sorensen1-0
-
Heidenheimer vs Holstein Kiel: Đội hình chính và dự bị
-
Heidenheimer4-4-1-1Holstein Kiel4-1-4-133Dahne Thomas27Michael Heule19Jonas Fohrenbach6Patrick Mainka2Marnon Busch24Marcel Costly16Julian Niehues3Jan Schoppner22Oualid Mhamdi17Mathias Honsak18Alessandro Vogt19Phil Harres20Adrian Kapralik8Guillermo Balzi27Ikem Ugoh10Jonas Torrissen Therkelsen28Jonas Meffert32Hiroki Sekine13Ivan Nekic26David Zec40Leon Parduzi1Timon Moritz Weiner
- Đội hình dự bị
-
10Christian Conteh1Frank Feller8Paul Hennrich29Mikkel Kaufmann Sorensen20Luca Kerber23Leart Paqarada4Tim Siersleben38Yannik Wagner41Marko ZrilicGyan de Regt 11Noah Madsen 5Mark Richter Monserrat 44Lio Rothenhagen 41Steven Skrzybski 7Niko Takahashi 3Tayar Tasdelen 30John Tolkin 47Till Wiese 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Frank SchmidtMarcel Rapp
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Heidenheimer vs Holstein Kiel: Số liệu thống kê
-
HeidenheimerHolstein Kiel
-
6Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút4
-
-
12Sút Phạt11
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
372Số đường chuyền364
-
-
79%Chuyền chính xác79%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị1
-
-
1Đánh đầu33
-
-
18Đánh đầu thành công19
-
-
3Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn4
-
-
27Ném biên19
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách12
-
-
8Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass25
-
-
90Pha tấn công98
-
-
58Tấn công nguy hiểm42
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
6Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
48Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.33Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.68
-
-
1.2xG Set Play0.11
-
-
2.33Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
0.98Cú sút trúng đích0.26
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
26Số quả tạt chính xác21
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
31Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

