Kết quả Guingamp vs FC Annecy, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Guingamp vs FC Annecy
Đối đầu Guingamp vs FC Annecy
Phong độ Guingamp gần đây
Phong độ FC Annecy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.92O 2.5
1.02U 2.5
0.821
2.10X
3.002
3.25Hiệp 1+0
0.66-0
1.21O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guingamp vs FC Annecy
-
Sân vận động: Stade du Roudourou
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Guingamp vs FC Annecy: Diễn biến chính
-
13'0-1
Thibault Rambaud(Assists:Paul Venot) -
18'Donatien Gomis0-1
-
28'0-1Thibault Delphis
-
35'0-1Thibault Rambaud
-
46'0-1Antoine Larose
Zepiqueno Redmond -
59'Jasser Chamakh
Dylan Louiserre0-1 -
59'Vimoj Muntu Wa Mungu
Tuomas Ollila0-1 -
60'Brandon Bokangu
Tom Ducrocq0-1 -
62'Tanguy Ahile(Assists:Donatien Gomis)
1-1 -
63'1-1Mohamed Kone
Kadan Young -
64'1-1Moise Sahi Dion
Thibault Rambaud -
66'Brandon Bokangu
2-1 -
77'2-1Pascal Mozie
Paul Venot -
78'Florent Sanchez Da Silva
Stanislas Kielt2-1 -
78'Jeovanni Dianganga
Albin Demouchy2-1 -
84'2-1Gabin Secretant
Jonathan Do Marcolino
-
Guingamp vs FC Annecy: Đội hình chính và dự bị
-
Guingamp4-4-2FC Annecy4-3-316Adrian Ortola5Tuomas Ollila36Albin Demouchy7Donatien Gomis2Erwin Koffi20Samir Ben Brahim4Dylan Louiserre25Tom Ducrocq11Teddy Averlant18Stanislas Kielt21Tanguy Ahile12Kadan Young9Thibault Rambaud17Zepiqueno Redmond25Paul Venot5Ahmed Kashi22Clement Billemaz41Thibault Delphis23Matteo Veillon26Jonathan Do Marcolino27Julien Kouadio1Florian Escales
- Đội hình dự bị
-
1Teddy Bartouche22Brandon Bokangu23Jasser Chamakh32Ibrahima Diakite24Jeovanni Dianganga31Joel Matondo39Vimoj Muntu Wa Mungu17Amadou Samoura8Florent Sanchez Da SilvaThomas Callens 16Moise Sahi Dion 80Kilyan Veniere 19Mohamed Kone 14Antoine Larose 28Esteban Marre 21Pascal Mozie 15Gabin Secretant 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephane DumontLaurent Guyot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Guingamp vs FC Annecy: Số liệu thống kê
-
GuingampFC Annecy
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt8
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
416Số đường chuyền407
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị3
-
-
4Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn5
-
-
22Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách9
-
-
9Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass19
-
-
92Pha tấn công104
-
-
25Tấn công nguy hiểm45
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
58Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.37Bàn thắng kỳ vọng0.75
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.48xG Set Play0.17
-
-
2.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.75
-
-
2.34Cú sút trúng đích1.19
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
24Số quả tạt chính xác18
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
33Phá bóng28
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

